26.7.17

Danh sách hội viên Chi hội Hào Nam - T579

TT Họ và tên Năm sinh Mã hội viên SH ở chi hội khác Đóng hội phí ở chi hội khác
1 Nguyễn Văn Nhuận 1945 452701462
2 Hồ Tri Liêm 1941 412701459
3 Nguyễn Chiến 1948 482701460
4 Bùi Thanh Bình 1952 522701458
5 Hồ Văn Sản 1952 522701463
6 Trần Đăng Quang 1949 492601359A D813
7 Phạm Thế Dũng 1948 482700275A TSQTT
8 Trần Đình Luận 1949 492701466
9 Lại Xuân Doãn 1949 492701467
10 Nguyễn Văn Việt 1952 522701469
11 Nguyễn Mạnh Hồng 1952 522701470
12 Nguyễn Hữu Đăng 1941 412700276A TSQTT, Ph.C.trình
13 Nguyễn Hữu Cố 1949 492701474
14 Nguyễn Đỗ Trung 1949 492701475
15 Nguyễn Thế Tuấn 1954 540800178B PQL, TSQTT, PKHQS Ph.Quân lực
16 Nguyễn Mạnh Tiến 1950 501000274A TSQTT
17 Đoàn Bình 1955 552701480
18 Quản Đình Sơn 1950 502700260A Ph.Công trình
19 Bùi Đình Quế 1952 522700259A Ph.Công trình
20 Lương Thu Hương 1958 582701483
21 Nguyễn Minh Mận 1951 510800179B Ph.Quân lực Ph.Quân lực
22 Nguyễn Thị Ngụ 1953 532701485
23 Nguyễn Đình Tùy 1955 552701486
24 Trần Văn Hiển 1962 622701487
25 Đàm Rơi 1943 432701488
26 Vũ Tiến Đoan 1946 462701490
27 Nguyễn Doãn Huân 1947 470800189B P Quân lực P Quân lực
28 Dương Văn Tính 1954 542702273
29 Trần Vinh Hưng 1961 612702275
30 Đỗ Phúc Hưng 1954 542702276
31 Lê Bá Tấn 1957 572702277
32 Nguyễn Chí Kiên 1959 592702278
33 Hoàng Văn Dân 1959 592002307
34 Lê Văn Lợi 1959 592702639
35 Bùi Văn Phiếm 1956 562702274
36 Trần Thị Nhương 1966 662702640
37 Trần Hữu Thoan 1961 612702641
38 Lê Văn Săc 1949 492702642
39 Ngô Kim Đồng 1959 592702643
40 Ngô Văn Sơn 1956 562602224 Hào Nam-T5C Hào Nam-T5C
41 Bùi Công Trực 1948 480900204 Ph.Công trình Ph.Công trình
42 Nguyễn Thị Chòn 1951 512602750
43 Trần Thị Sự 1959 592602751
44 Quách Xuân Chính 1963 632602752
45 Nguyễn Mạnh Cường 1959 592602753
- Tổng số hội viên: 45
- Đóng hội phí ở chi hội khác: 05
- Đóng hội phí ở Chi hội Hào Nam-T579: 40
Cập nhật 6/2026

Danh sách hội viên Chi hội Long Biên - Gia Lâm

TT Họ và tên Năm sinh Mã hội viên SH ở chi hội khác Đóng hội phí ở chi hội khác
1 Nguyễn Minh Sơn 1950 502801492
2 Nguyễn Thị Bắc 1947 472801493
3 Nguyễn Bá Bằng 1935 352801494
4 Ngô Thúy Ngọc 1943 432801496
5 Nguyễn Đình Đãng 1932 322801497
6 Nguyễn Thị Ban 1937 372801498
7 Nguyễn Văn Viễn 1944 442801499
8 Nguyễn Thị Luyện 1948 482801500
9 Hoàng Thị Bính 1940 402801501
10 Trịnh Thị Hải Lý 1945 452801504
11 Nguyễn Thế Trí 1933 332800088A D303
12 Nguyễn Thị Hà 1938 382801506
13 Vũ Ngọc Hoàn 1943 432801507
14 Hoàng Thị Gia 1946 462801508
15 Đỗ Ngọc Soan 1940 402801509
16 Vũ Đình Mỹ 1946 462800804A M3
17 Lưu Thế Trì 1942 422801517
18 Nguyễn Văn Thạc 1934 342800166A VTĐ 204
19 Lưu Văn Đức 1945 452801519
20 Nguyễn Thị Phượng 1934 342801521
21 Nguyễn Thị Rộng 1944 442801522
22 Phạm Lan Anh 1934 342801523
23 Trần Xuân Tất 1935 352801524
24 Lê Quang Trung 1963 632801525
25 Phạm Duy Mỵ 1936 362801528
26 Vũ Văn Dũng 1960 602801529
27 Trần Thị Vân 1949 402801530
28 Âu Thị Hải 1942 422801940
29 Nguyễn Văn Tuấn 1963 632801941
30 Nguyễn Quốc Hùng 1958 582801942
31 Nguyễn Thị Mai Hoa 1964 642801943
32 Nguyễn Đức Thành 1958 582801944
33 Trần Thị Nhâm 1967 672801945
34 Đào Công Sự 1949 492802229
35 Trần Thanh Dung 1927 270200093 TSQTT, D303
36 Nguyễn Thế Toàn 1964 642802540
37 Dương Đức Thuận 1940 402802644
38 Nguyễn Công Hòa 1970 702802748
- Tổng số hội viên: 38
- Đóng hội phí ở chi hội khác: 0
- Đóng hội phí ở Chi hội Long Biên-Gia Lâm: 38
Cập nhật 6/2026

Danh sách hội viên Chi hội Tây Hồ 1

TT Họ và tên Năm sinh Mã hội viên SH ở chi hội khác Đóng hội phí ở chi hội khác
1 Vũ Trọng Long 1942 422901531
2 Ngô Văn Bàn 1942 422901533
3 Văn Xuân Tiếp 1930 302901534
4 Vũ Hữu Tiến 1944 442901535
5 Đỗ Văn Tuế 1932 322901536
6 Nguyễn Hữu Tý 1948 482901537
7 Cao Bá Lộc 1933 332901539
8 Trịnh Huy Kích 1933 332901541 VTĐ 204
9 Nguyễn Tất Vọng 1945 450800177B Ph.Quân lực Ph.Quân lực
10 Trần Văn Hạnh 1951 512901543
11 Nguyễn Văn Thuộc 1948 482901544
12 Ngô Văn Tốn 1954 542901546
13 Ngô Xuân Chiến 1952 522901547
14 Ngô Quang Thân 1950 502902230
15 Vũ Thị Hiệp 1948 482902446
16 Nguyễn Đức Chính 1944 442902447
17 Lê Thị Sim 1948 482902478
18 Nguyễn Việt Cường 1958 582902762
- Tổng số hội viên: 18
- Đóng hội phí ở chi hội khác: 01
- Đóng hội phí ở Chi hội Tây Hồ 1: 17
Cập nhật 6/2026

Danh sách hội viên Chi hội Tây Hồ 2

TT Họ và tên Năm sinh Mã hội viên SH ở chi hội khác Đóng hội phí ở chi hội khác
1 Nguyễn Tòng 1943 433001548
2 Nguyễn Như Thoa 1941 413001551
3 Nguyễn Thành Long 1944 443001552
4 Phạm Minh Tâm 1941 413001557
5 Đào Thị Xuân 1949 493001561
6 Vũ Hồng Bút 1956 563001562
7 Đào Viết Hiền 1946 463001563
8 Đặng Thị Hương 1949 493001564
9 Phạm Cúc Đoan 1943 433001951
10 Nguyễn Đức Thông 1943 433001952
11 Vũ Hoa Luận 1943 433001953
12 Vũ Văn Huỳnh 1945 453001954
13 Hoa Ngọc Trụ 1945 453001956
14 Cao Văn Chỉnh 1945 453001958
15 Lê Kiên Cường 1944 443001959
16 Nguyễn Hữu Sơn 1957 573002443
17 Đỗ Văn Hồi 1942 423002444
18 Hoàng Thị Nga 1951 513002445
19 Tạ Thị Hường 1949 493002645
20 Bùi Ngọc Lâm 1950 503002719
- Tổng số hội viên: 20
- Đóng hội phí ở chi hội khác: 0
- Đóng hội phí ở Chi hội Tây Hồ 2: 20
Cập nhật 6/2026

Danh sách hội viên Chi hội Trung Hòa

TT Họ và tên Năm sinh Mã hội viên SH ở chi hội khác Đóng hội phí ở chi hội khác
1 Nguyễn Mạnh Tường 1959 593201592
2 Đào Hữu Học 1947 473201585
3 Nguyễn Như Khánh 1948 483701871
4 Đồng Phúc Hinh 1944 443201587
5 Nguyễn Kim Quyền 1946 463201588
6 Vũ Thị Tùng 1955 553201589
7 Lê Xuân Ý 1950 503201590
8 Nguyễn Văn Gia 1943 433201591
9 Hoàng Thị Quy 1958 583201593
10 Dương Thị Đông 1961 613201594
11 Đào Đình Ninh 1962 623201595
12 Phùng Thị Ngát 1962 623201596
13 Trần Ninh 1955 553201598
14 Nguyễn Văn Đô 1945 453201599
15 Phùng Thị Thư 1948 483201600
16 Trần Ngọc Vinh 1952 523201601
17 Đinh Gia Quy 1943 433201603
18 Tạ Thị Non 1967 673201607
19 Đoàn Văn Hiển 1960 603201613
20 Đặng Thị Bàng 1962 623201615
21 Nguyễn Quốc Hội 1958 583201617
22 Nguyễn Thị Minh Phượng 1962 623201618
23 Trương Thị Nam 1959 593201619
24 Trần Mai 1961 613201623
25 Nguyễn Thị Hồng 1963 633201624
26 Nhữ Thị Vui 1956 563201625
27 Vũ Hữu Ước 1936 363201627
28 Hoàng Minh Long 1958 583202019
29 Nguyễn Thị Chuẩn 1961 613202020
30 Chu Mạnh Tấn 1963 633202021
31 Nguyễn Thị Hoài Dung 1962 623202022
32 Nguyễn Thị Thúy 1963 633202479
33 Đào Nghĩa Thái 1967 673202480
34 Lê Thái Hòa 1955 553202541
35 Nguyễn Thị Lụa 1959 593202542
36 Nguyễn Thị Minh 1960 603202543
37 Lê Hồng Thái 1960 603202544
38 Hán Bình Thận 1953 533202545
39 Nguyễn Quý Phi 1962 623202546
40 Nguyễn Đức Hùng 1963 633202547
41 Trần Thị Vân 1953 533202548
42 Đinh Văn Hiệp 1966 663202721
43 Nguyễn Hữu Hải 1969 693202722
44 Tạ Thị Liễu 1971 713200053A
- Tổng số hội viên: 44
- Đóng hội phí ở chi hội khác: 0
- Đóng hội phí ở Chi hội Trung Hòa: 44
Cập nhật 6/2026

Danh sách hội viên Chi hội Thanh Trì

TT Họ và tên Năm sinh Mã hội viên SH ở chi hội khác Đóng hội phí ở chi hội khác
1 Nguyễn Đăng Đằng 1939 413300989A Đoàn 559
2 Bùi Xuân Đãng 1948 483301635
3 Phạm Quang Ngân 1946 463301638
4 Nguyễn Quang Tuệ 1954 543301639
5 Hán Bình Lương 1951 513300550B A69 A69
6 Trần Đăng Lại 1955 553301641
7 Mai Đức Thịnh 1955 553301642
8 Lê Sỹ Êm 1954 543301644
9 Nguyễn Thị Lan 1955 553301651
10 Kiều Thế Đấu 1947 473300448A TSQTT
11 Nguyễn Minh Hạnh 1947 473302028
12 Nguyễn Thị Hiệp 1958 583302029
13 Nguyễn Trọng Thủy 1965 653302031
14 Nguyễn Thị Hòa 1960 603302032
15 Nguyễn ThịHạ 1958 583302033
16 An Lan Phương 1960 603302034
17 Nguyễn Đức Luận 1957 573302035
18 Phan Hữu Lộc 1964 643302036
19 Đặng Văn Đạo 1960 603302037
20 Nguyễn Trác Hiền 1947 473302233
21 Ninh Văn Nhuận 1945 453302234
22 Đinh Xuân Phương 1954 543302235
23 Trịnh Văn Cơi 1958 583301655
24 Lê Thị Bình 1956 563302348
25 Đinh Quang Bảo 1948 483301633
26 Bùi Văn Vượng 1948 483301634
27 Lê Ngọc Xuyên 1954 543301646
28 Hà Quang Dũng 1959 593302403
29 Mai Xuân Vị 1954 541300555B A69 A69
30 Vũ Thị Bích 1957 573302409
31 Lê Trọng Thảo 1943 433301631
32 Đặng Thị Dân 1943 433301632
33 Đoàn Thị Nhẫn 1960 603301643
34 Trần Đức Thuấn 1956 563302481
35 Lưu Chiến Thuật 1957 573302482
36 Phạm Thanh Bình 1960 603302483
37 Nguyễn Văn Khanh 1957 573302484
38 Trần Hữu Đức 1964 643302485
39 Nguyễn Thị Hồng Bích 1958 583302486
40 Kiều Văn Thái 1961 613302487
41 Phạm Thị Uyên 1968 683302488
42 Vũ Công Phúc 1956 563302549
43 Lâm Thu Hương 1960 603302551
44 Trịnh Thị Phòng 1961 613302552
45 Nguyễn Thị Chanh 1956 563302553
46 Nguyễn Văn Đức 1955 553302554
47 Nguyễn Văn Đương 1963 633302555
48 Đỗ Văn Nghĩa 1952 523302650
49 Hoàng Văn Đặng 1964 643302651
50 Tạ Công Tiến 1953 533302652
51 Trần Văn Quyên 1962 623302723
52 Phan Thị Loan 1964 643302724
53 Nguyễn Văn Khiêm 1968 682902763
- Tổng số hội viên: 53
- Đóng hội phí ở chi hội khác: 02
- Đóng hội phí ở Chi hội Thanh Trì: 51
Cập nhật 6/2026

Danh sách hội viên Chi hội Nhân Chính

TT Họ và tên Năm sinh Mã hội viên SH ở chi hội khác Đóng hội phí ở chi hội khác
1 Trần Huy Anh 1955 553401702
2 Nguyễn Xuân Ba 1951 513400783A M3
3 Nguyễn Xuân Bằng 1953 533400380A TSQTT
4 Nguyễn Thanh Bình 1962 623401964
5 Cao Văn Bừng 1955 553401682
6 Ngô Thị Bưởi 1943 433402457
7 Vũ Minh Châu 1961 613402312
8 Nguyễn Huy Chín 1952 523401701
9 Chu Xuân Chính 1962 623401733
10 Đoàn Minh Chức 1937 373400376A TSQTT
11 Nguyễn Văn Chung 1953 533401678
12 Nguyễn Hữu Cư 1947 473401669
13 Đỗ Việt Cường 1946 463401665
14 Thân Thị Đẫn 1948 483401728
15 Vũ Hồng Đào 1947 473401666
16 Nguyễn Quang Đạt 1942 423401675
17 Nghiêm Xuân Dịu 1942 423401706A M1
18 Nguyễn Văn Đức 1955 553401718
19 Vũ Thị Dùng 1950 503400375A TSQTT
20 Phạm Ngọc Dũng 1946 463402380
21 Nguyễn Thu Hà 1961 613401695
22 Lê Đức Hải 1963 633402493
23 Nguyễn Thị Thanh Hằng 1947 473401668
24 Phạm Đức Hạnh 1958 583401686
25 Nguyễn Thị Hiên 1950 503402453
26 Nguyễn Hữu Hồng 1943 433402454
27 Nguyễn Thị Hường 1960 603401713
28 Vũ Văn Khải 1937 373401657
29 Nguyễn Ngọ Kỳ 1937 373400238A Ph.Công trình
30 Hoàng Lân 1956 563401714
31 Trần Thị Loan 1962 623401693
32 Nguyễn Thị Loan 1950 503401962
33 Vũ Đắc Lưỡng 1955 553401677
34 Phạm Hồng Lý 1964 643402314
35 Đinh Xuân Mai 1952 523400381A TSQTT
36 Dương Hồng Mạnh 1949 493401670
37 Nguyễn Văn Mạnh 1938 383401690
38 Nguyễn Thị Mậu 1948 483401663
39 Đào Xuân Mới 1937 373400246A Ph.Công trình
40 Ngô Hồng Nguyên 1963 633401709
41 Hoàng Đăng Nhâm 1942 423401691
42 Vũ Thị Nhật 1953 533402455
43 Hoàng Ngọc Oanh 1942 423400374A TSQTT
44 Nguyễn Quý Pha 1941 413401656
45 Phạm Văn Pháo 1954 543401711
46 Trần Đại Phúc 1952 523401697
47 Nguyễn Thị Phương 1965 653402313
48 Vũ Tiến Quý 1957 573402316
49 Dương Văn Quỳ 1953 533401680
50 Nguyễn Thị Sáu 1957 573401732
51 Trần Quang Song 1956 563401684
52 Nông Thị Tần 1942 423401700
53 Nguyễn Văn Thành 1957 573402452
54 Đỗ Đức Thế 1949 493401681
55 Trần Thiếc 1945 453401696
56 Lê Thị Thiện 1948 483402456
57 Lâm Văn Thọ 1962 623402315
58 Nguyễn Đức Tiềm 1957 573401707
59 Nguyễn Văn Tiếp 1956 563401689
60 Nguyễn Hồng Tình 1958 583402309
61 Nguyễn Khánh Toàn 1968 683401692
62 Phạm Văn Trác 1946 463401676
63 Lê Minh Trí 1955 553401694
64 Trần Thị Trọng 1953 533401705
65 Lưu Anh Tuấn 1937 373400022A Đ559, Đ101 & c5
66 Phạm Hữu Tuấn 1947 473401725
67 Lê Thị Vân 1963 633402310
68 Lê Công Văn 1963 633401674
69 Đỗ Thị Vinh 1950 503401664
70 Trần Khắc Vinh 1946 463402308
71 Nguyễn Trần Vình 1953 533401685
72 Cung Thị Yến 1965 653401712
73 Nghiêm Thị Thủy 1949 493401722
74 Trần Thị Thủy 1954 543402566
75 Dương Thị Vuốt 1950 503401723
76 Nguyễn Thị Ánh 1962 623401963
77 Nguyễn Quang Toán 1950 503401729
78 Nguyễn Thị Luyễn 1962 623402725
79 Lê Thị Hải 1962 623402726
80 Nguyễn Sóng Hồng 1967 673402727
- Tổng số hội viên: 80
- Đóng hội phí ở chi hội khác: 0
- Đóng hội phí ở Chi hội Nhân Chính: 80
Cập nhật 6/2026

Danh sách hội viên Chi hội Láng Thượng

TT Họ và tên Năm sinh Mã hội viên SH ở chi hội khác Đóng hội phí ở chi hội khác
1 Đỗ Thị Nhi 1954 543501735
2 Đỗ Khắc Quảng 1925 253501737
3 Vũ Tất Thành 1926 263501738
4 Lê Hồng Tuân 1931 313500328A TSQTT
5 Nguyễn Thạc Duyệt 1931 313501740
6 Lê Đăng Vành 1937 373501746A Ph.KHQS
7 Lê Văn Lịch 1937 373500670A M3
8 Nguyễn Thị Na 1937 373500329A TSQTT
9 Hoàng Thị Phương Vinh 1939 393501750
10 Nguyễn Thị Khi 1943 433501751A M3
11 Vũ Văn Tư 1943 433501752
12 Nguyễn Xuân Trượng 1944 443501753
13 Trần Sĩ Hắp 1945 453501757
14 Đỗ Mai Hồng 1948 483500671A M3
15 Mai Hùng 1948 483501760
16 Lê Bích Lập 1949 493501761
17 Nguyễn Văn Quyến 1947 473501763
18 Nguyễn Thị Lân 1950 503501764
19 Cao Xuân Cường 1952 523501765
20 Nguyễn Trọng Hòa 1953 533501766
21 Phạm Văn Thao 1953 533500334A TSQTT
22 Đinh Xuân Độ 1953 533501768
23 Đinh Đắc Viện 1953 533500331A TSQTT
24 Vũ Thị Tơ 1957 573501771
25 Nguyễn Xuân Mùi 1955 553501772
26 Nguyễn Kim Khanh 1955 553501773
27 Phạm Thị Hồng 1955 553501774
28 Phạm Minh Tuấn 1956 563500337A TSQTT
29 Lê Danh Lục 1956 563501778
30 Lê Lương Bảy 1957 573500207A Ph.Công trình
31 Nguyễn Tăng Ái 1958 583500206A Ph.Công trình
32 Bùi Công Tuyến 1955 553501782
33 Nguyễn Văn Việt 1950 500800192B PQL, TSQ, Tr. K Ph.Quân lực
34 Nguyễn Văn Lập 1956 563501785
35 Nguyễn Thị Sáu 1963 633501786
36 Đỗ Kha 1960 603501788
37 Nguyễn Thị Ngọ 1955 553501948
38 Đỗ Văn Mạo 1940 403501950
39 Vũ Anh Văn 1957 573502374
40 Doãn Thị Gọn 1949 493502375
41 Nguyễn Thị Duyên 1963 633502376
42 Phạm Văn Quế 1945 453502449
43 Nguyễn Trọng Mừng 1950 503502450
44 Vũ Văn Trình 1964 643502451
45 Nguyễn Văn Sáng 1962 623502556
46 Trần Ngọc Hòa 1957 573502559
47 Lê Hữu Thương 1947 470800188B TSQTT, PQL Ph.Quân lực
48 Ngô Công Đoàn 1956 563501775
49 Nguyễn Thị Bích Liên 1963 633502653
50 Đỗ Văn Đảm 1965 653502655
51 Đỗ Văn Quảng 1968 683502656
52 Nguyễn Đình Hòe 1968 683502657
53 Trương Thị Oanh 1968 683502658
54 Nguyễn Mạnh Khởi 1957 573502659
55 Đặng Mạnh Tuân 1967 673502728
56 Nguyễn Duy He 1945 453501755
57 Mai Thị Bạch 1942 423502765
58 Lê Quang Phục 1950 503502766
59 Phạm Thị Vũ 1958 583502767
60 Nguyễn Thế Trung 1957 573502768
61 Lê Thị Thanh Huyền 1964 643502769
62 Trần Vũ Hoàng 1967 673502770
63 Nguyễn Thúy Oanh 1966 663502771
64 Nguyễn Thị Ngọc Hoa 1967 673502772
65 Đỗ Mạnh Hà 1969 693502773
66 Nguyễn Thị Dung 1969 693502774
67 Lê Thị Tư 1960 603502560
68 Nguyễn Đình Chúc 1963 633502654
- Tổng số hội viên: 68
- Đóng hội phí ở chi hội khác: 02
- Đóng hội phí ở Chi hội Láng Thượng: 66
Cập nhật 6/2026

Danh sách hội viên Chi hội Ngọc Khánh

TT Họ và tên Năm sinh Mã hội viên SH ở chi hội khác Đóng hội phí ở chi hội khác
1 Lê Thanh Vân 1940 403601789
2 Nguyễn Thị Thụy 1950 503601792
3 Phạm Đức Ngà 1950 503601795
4 Lưu Thị Vân 1951 513601796
5 Lê Thị Hồng Tư 1947 473601799
6 Nguyễn Văn Độ 1945 453601800
7 Đỗ Thị Thanh Thế 1943 433601801
8 Bế Văn Làn 1934 343601802
9 Nguyễn Đức Hoạt 1936 363600711A M3
10 Trần Đức Hân 1934 343601805
11 Nguyễn Văn Doanh 1945 453600290A TSQTT
12 Phạm Văn Chung 1941 413600286A TSQTT, PKHQS
13 Nguyễn Hương Minh 1948 483601810
14 Vũ Trọng Bính 1942 423601811
15 Đặng Công Thiện 1942 423601812
16 Vũ Đình Hải 1949 493600223A Ph.Công trình
17 Trần Thị Xuân 1948 483601815
18 Bùi Huy Thọ 1948 483601816
19 Nguyễn Bá Phước 1954 543601817
20 Phạm Văn Xe 1953 533601819
21 Đoàn Văn Kháng 1946 463600676A M3
22 Nguyễn Tiến Hải 1952 523601821
23 Nguyễn Bội Hiền 1953 533601828
24 Cao Thanh Phú 1939 393601829
25 Vũ Văn Thuần 1957 573601830
26 Nguyễn Hoàng Ân 1950 503602377
27 Bùi Mạnh Hồng 1943 431700853
28 Phạm Thị Hồng Vân 1948 481700854
29 Phạm Thị Oanh 1958 581702764
- Tổng số hội viên: 29
- Đóng hội phí ở chi hội khác: 0
- Đóng hội phí ở Chi hội Ngọc Khánh: 29
Cập nhật 6/2026