| TT | Họ và tên | Năm sinh | Mã hội viên | SH ở chi hội khác | Đóng hội phí ở chi hội khác |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Duy Doanh | 1942 | 433500212A | P. Công trình | |
| 2 | Đỗ Thị Nhi | 1954 | 543501735 | ||
| 3 | Đỗ Khắc Quảng | 1925 | 253501737 | ||
| 4 | Vũ Tất Thành | 1926 | 263501738 | ||
| 5 | Lê Hồng Tuân | 1931 | 313500328A | TSQTT | |
| 6 | Nguyễn Thạc Duyệt | 1931 | 313501740 | ||
| 7 | Lê Đăng Vành | 1937 | 373501746A | P. KHQS | |
| 8 | Lê Văn Lịch | 1937 | 373500670A | M3 | |
| 9 | Nguyễn Thị Na | 1937 | 373500329A | TSQTT | |
| 10 | Hoàng Thị Phương Vinh | 1939 | 393501750 | ||
| 11 | Nguyễn Thị Khi | 1943 | 433501751A | M3 | |
| 12 | Vũ Văn Tư | 1943 | 433501752 | ||
| 13 | Nguyễn Xuân Trượng | 1944 | 443501753 | ||
| 14 | Lương Văn Lưỡng | 1944 | 443501754 | ||
| 15 | Trần Sĩ Hấp | 1945 | 453501757 | ||
| 16 | Đỗ Mai Hồng | 1948 | 483500671A | M3 | |
| 17 | Mai Hùng | 1948 | 483501760 | ||
| 18 | Lê Bích Lập | 1949 | 493501761 | ||
| 19 | Nguyễn Văn Quyến | 1947 | 473501763 | ||
| 20 | Nguyễn Thị Lân | 1950 | 503501764 | ||
| 21 | Cao Xuân Cường | 1952 | 523501765 | ||
| 22 | Nguyễn Trọng Hòa | 1953 | 533501766 | ||
| 23 | Phạm Văn Thao | 1953 | 533500334A | TSQTT | |
| 24 | Đinh Xuân Độ | 1953 | 533501768 | ||
| 25 | Đinh Đắc Viện | 1953 | 533500331A | TSQTT | |
| 26 | Vũ Thị Tơ | 1957 | 573501771 | ||
| 27 | Nguyễn Xuân Mùi | 1955 | 553501772 | ||
| 28 | Nguyễn Kim Khanh | 1955 | 553501773 | ||
| 29 | Phạm Thị Hồng | 1955 | 553501774 | ||
| 30 | Phạm Minh Tuấn | 1956 | 563500337A | TSQTT | |
| 31 | Lê Danh Lục | 1956 | 563501778 | ||
| 32 | Lê Lương Bảy | 1957 | 573500207A | P. Công trình | |
| 33 | Nguyễn Tăng Ái | 1958 | 583500206A | P. Công trình | |
| 34 | Bùi Công Tuyến | 1955 | 553501782 | ||
| 35 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 1960 | 603501783 | ||
| 36 | Nguyễn Văn Việt | 1950 | 500800192B | PQL, TSQ, Tr. K | P. Quân lực |
| 37 | Nguyễn Văn Lập | 1956 | 563501785 | ||
| 38 | Nguyễn Thị Sáu | 1963 | 633501786 | ||
| 39 | Đỗ Kha | 1960 | 603501788 | ||
| 40 | Nguyễn Thị Ngọ | 1955 | 553501948 | ||
| 41 | Đỗ Văn Mạo | 1940 | 403501950 | ||
| 42 | Vũ Anh Văn | 1957 | 573502374 | ||
| 43 | Doãn Thị Gọn | 1949 | 493502375 | ||
| 44 | Nguyễn Thị Duyên | 1963 | 633502376 | ||
| 45 | Phạm Văn Quế | 1945 | 453502449 | ||
| 46 | Nguyễn Trọng Mừng | 1950 | 503502450 | ||
| 47 | Vũ Văn Trình | 1964 | 643502451 | ||
| 48 | Nguyễn Văn Sáng | 1962 | 623502556 | ||
| 49 | Đỗ Quốc Khánh | 1945 | 453502557 | ||
| 50 | Tưởng Hoài Nam | 1951 | 513502558 | ||
| 51 | Trần Ngọc Hòa | 1957 | 573502559 | ||
| 52 | Lê Hữu Thương | 1947 | 470800188B | TSQTT, PQL | P. Quân lực |
| 53 | Ngô Công Đoàn | 1956 | 563501775 | ||
| 54 | Nguyễn Thị Bích Liên | 1963 | 633502653 | ||
| 55 | Nguyễn Đình Chúc | 1963 | 633502654 | ||
| 56 | Đỗ Văn Đảm | 1965 | 653502655 | ||
| 57 | Đỗ Văn Quảng | 1968 | 683502656 | ||
| 58 | Nguyễn Đình Hòe | 1968 | 683502657 | ||
| 59 | Trương Thị Oanh | 1968 | 683502658 | ||
| 60 | Nguyễn Mạnh Khởi | 1957 | 573502659 | ||
| - Tổng số hội viên: 60 - Đóng hội phí ở chi hội khác: 02 - Đóng hội phí ở Chi hội Láng Thượng: 58 |
|||||
Cập nhật 8/2024
0 comments:
Đăng nhận xét