| TT | Họ và tên | Năm sinh | Mã hội viên | SH ở chi hội khác | Đóng hội phí ở chi hội khác |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Văn Nhuận | 1945 | 452701462 | ||
| 2 | Hồ Tri Liêm | 1941 | 412701459 | ||
| 3 | Nguyễn Chiến | 1948 | 482701460 | ||
| 4 | Bùi Thanh Bình | 1952 | 522701458 | ||
| 5 | Hồ Văn Sản | 1952 | 522701463 | ||
| 6 | Trần Đăng Quang | 1949 | 492601359A | D813 | |
| 7 | Phạm Thế Dũng | 1948 | 482700275A | TSQTT | |
| 8 | Trần Đình Luận | 1949 | 492701466 | ||
| 9 | Lại Xuân Doãn | 1949 | 492701467 | ||
| 10 | Nguyễn Văn Việt | 1952 | 522701469 | ||
| 11 | Nguyễn Mạnh Hồng | 1952 | 522701470 | ||
| 12 | Võ Hữu Ba | 1947 | 472701471 | ||
| 13 | Nguyễn Hữu Đăng | 1941 | 412700276A | TSQTT, P. Công trình | |
| 14 | Nguyễn Hữu Cố | 1949 | 492701474 | ||
| 15 | Nguyễn Đỗ Trung | 1949 | 492701475 | ||
| 16 | Nguyễn Thế Tuấn | 1954 | 540800178B | P. QL, TSQTT, P. KHQS | P. Quân lực |
| 17 | Đặng Ngọc Soạn | 1947 | 472701477 | ||
| 18 | Nguyễn Mạnh Tiến | 1950 | 501000274A | TSQTT | |
| 19 | Đoàn Bình | 1955 | 552701480 | ||
| 20 | Quản Đình Sơn | 1950 | 502700260A | P. Công trình | |
| 21 | Bùi Đình Quế | 1952 | 522700259A | P. Công trình | |
| 22 | Lương Thu Hương | 1958 | 582701483 | ||
| 23 | Nguyễn Minh Mận | 1951 | 510800179B | P. Quân lực | P. Quân lực |
| 24 | Nguyễn Thị Ngụ | 1953 | 532701485 | ||
| 25 | Nguyễn Đình Tùy | 1955 | 552701486 | ||
| 26 | Trần Văn Hiển | 1962 | 622701487 | ||
| 27 | Đàm Rơi | 1943 | 432701488 | ||
| 28 | Vũ Tiến Đoan | 1946 | 462701490 | ||
| 29 | Nguyễn Doãn Huân | 1947 | 470800189B | P. Quân lực | P. Quân lực |
| 30 | Dương Văn Tính | 1954 | 542702273 | ||
| 31 | Trần Vinh Hưng | 1961 | 612702275 | ||
| 32 | Đỗ Phúc Hưng | 1954 | 542702276 | ||
| 33 | Lê Bá Tấn | 1957 | 572702277 | ||
| 34 | Nguyễn Chí Kiên | 1959 | 592702278 | ||
| 35 | Hoàng Văn Dân | 1959 | 592002307 | ||
| 36 | Lê Văn Lợi | 1959 | 592702639 | ||
| 37 | Bùi Văn Phiếm | 1956 | 562702274 | ||
| 38 | Trần Thị Nhương | 1966 | 662702640 | ||
| 39 | Trần Hữu Thoan | 1961 | 612702641 | ||
| 40 | Lê Văn Săc | 1949 | 492702642 | ||
| 41 | Ngô Kim Đồng | 1959 | 592702643 | ||
| 42 | Ngô Văn Sơn | 1956 | 562602224 | Hào Nam-T5C | Hào Nam-T5C |
| 43 | Bùi Công Trực | 1948 | 480900204 | P. Công trình | P. Công trình |
| 44 | Nguyễn Mạnh Tường | 1959 | 593201592 | Trung Hòa | Trung Hòa |
| - Tổng số hội viên: 44 - Đóng hội phí ở chi hội khác: 06 - Đóng hội phí ở Chi hội Hào Nam-T579: 38 |
|||||
Cập nhật 8/2024
0 comments:
Đăng nhận xét