26.7.17

Danh sách hội viên Chi hội Thông tin Phòng không - Không quân

TT Họ và tên Năm sinh Mã hội viên SH ở chi hội khác Đóng hội phí ở chi hội khác
1 Nguyễn Huy Hoàng 1955 552401335A d813
2 Nguyễn Đức Truật 1950 502401169
3 Tô Văn Luân 1948 482401170
4 Phùng Văn Hạnh 1932 322401171
5 Nguyễn Thế Hùng 1945 452401172
6 Nguyễn Ngọc Dũng 1948 482401177
7 Nguyễn Hữu Hồng 1954 542401178
8 Mai Đình Hy 1940 402401179
9 Vũ Đình Hộ 1934 342401180
10 Nguyễn Văn Quang 1950 502401184
11 Nguyễn Hoàng Việt 1948 482401185
12 Trần Mạnh Toàn 1942 422401186
13 Nguyễn Công Huyên 1948 482401187
14 Đinh Ngọc Ngoạn 1951 512401188
15 Vũ Xuân Thiệm 1945 452401190
16 Nguyễn Hữu Khuê 1962 622401191
17 Đỗ Viết Nghị 1942 422401192
18 Dương Xuân Liễu 1953 532401194
19 Chu Đức Hùng 1957 572401195
20 Nguyễn Phú Hà 1957 572401196
21 Nguyễn Đình Ngợi 1956 562401198
22 Trần Quốc Thăng 1944 442401208
23 Lại Thiệu Đới 1957 572401212
24 Trần Văn Vững 1958 582401213
25 Phạm Quang Trung 1954 542401218
26 Nguyễn Thành Đô 1952 522401220
27 Nhâm Gia Thịnh 1943 432401224
28 Dương Đức Tuy 1936 362401225
29 Nông Quế Vinh 1944 442400341A TSQTT
30 Nguyễn Minh Hồng 1952 522401230
31 Lê Mạnh Hùng 1955 552401232
32 Vũ Đình Hưng 1956 562401233
33 Nguyễn Văn Du 1953 532401238
34 Nguyễn Phúc Bình 1954 562401239
35 Chu Ngọc Thiết 1957 572401240
36 Nguyễn Văn Ái 1948 482401241
37 Chu Xuân Hậu 1948 482401242
38 Tô Đức Thọ 1956 562401297
39 Hà Duyên Lý 1947 472401250
40 Trương Minh Sỹ 1944 442401251
41 Hoàng Điều 1944 442401252
42 Nguyễn Bá Mận 1948 482401253
43 Nguyễn Văn Sơn 1956 562401255
44 Thân Văn Điển 1948 482401258
45 Phạm Đức Huấn 1956 562401259
46 Nguyễn Quốc Ái 1943 432401261
47 Lê Hồng Vinh 1952 522401266
48 Đào Duy Hồ 1948 482401267
49 Đồng Văn Dương 1955 552401272
50 Đinh Công Cành 1940 402401274
51 Trần Đức Thiện 1958 582401279
52 Trần Văn Khanh 1964 642402191
53 Hoàng Tuấn Phong 1959 592402193
54 Vũ Văn Quý 1950 502402221
55 Lê Huy Huyền 1957 572402371
56 Trần Quang Khánh 1955 552402219
57 Nguyễn Quốc Hân 1952 522402220
58 Phạm Đình Trúc 1961 612402372
59 Trương Công Xô 1952 522401306
60 Đặng Văn Phú 1949 492401307
61 Nguyễn Thị Điệp 1958 582401308
62 Tô Quang Luân 1956 562401309
63 Trần Văn Vinh 1959 592401310
64 Trần Đăng Danh 1957 572401314
65 Trịnh Xuân Anh 1957 572401318
66 Trần Anh Đức 1948 482401320
67 Ninh Hữu Cảnh 1957 572401321
68 Phạm Đình Bình 1957 572401323
69 Nguyễn Mạnh Hải 1956 562401324
70 Bùi Ngọc Lâm 1959 592401325
71 Hà Đức Thuần 1955 552401328
72 Đinh Viết Dần 1950 502401329
73 Trần Văn Trẩn 1947 472401330
74 Trần Văn Nghị 1952 522402204
75 Đoàn Thị Hùng 1952 522402206
76 Phạm Đình Trọng 1954 542402207
77 Phạm Quốc Ân 1953 532402208
78 Phạm Thị Thuần 1952 522402212
79 Phạm Công Biên 1956 562402217
80 Đỗ Xuân Thành 1956 562401282
81 Nguyễn Văn Thi 1941 412401271
82 Nguyễn Đăng Hà 1944 442401290
83 Nguyễn Phúc Hậu 1960 602401296
84 Đào Danh Dục 1946 462401305
85 Khương Minh Cương 1955 552402213 QĐ1
86 Nguyễn Sỹ Giang 1957 572402381
87 Khúc Nguyên Sơn 1960 602402382
88 Trần Minh Hải 1966 662402388
89 Đoàn Long 1950 502401183
90 Lưu Xuân Dung 1940 402402190
91 Trần Ngọc Tuấn 1961 612402365
92 Hồ Văn Thới 1956 562401281
93 Đặng Ngọc Huyền 1948 482402366
94 Nguyễn Hải Đăng 1963 632402368
95 Khuất Văn Chu 1960 602402369
96 Nguyễn Quốc Tuấn 1960 602402370
97 Trần Minh Tuấn 1959 592401276
98 Trần Văn Triệu 1959 592401292
99 Nguyễn Mạnh Hùng 1957 572402472
100 Đỗ Tiến Lực 1954 542401285
101 Bùi Xuân Quý 1953 532401236
102 Nguyễn Đức Thật 1955 552401326
103 Hoàng Việt Hòa 1952 522402210
104 Nguyễn Đức Đồng 1960 602402209
105 Phạm Đức Thọ 1959 592502519
106 Bùi Hữu Lĩnh 1961 612502520
107 Vũ Hoàng Sơn 1964 642502522
108 Nguyễn Xuân Thắng 1960 602502521
109 Hoàng Văn Tăng 1953 532402567
110 Lục Ánh Quang 1963 632402712
111 Trần Nam Hải 1967 672402713
112 Trần Hải Bằng 1967 672402714
113 Trần Nam Hưng 1970 702402715
114 Nguyễn Mạnh Chiến 1966 662402716
115 Nguyễn Văn Tài 1956 562402734
116 Vũ Hồng Kình 1956 562402735
- Tổng số hội viên: 116
- Đóng hội phí ở chi hội khác: 0
- Đóng hội phí ở Chi hội Thông tin PK-KQ: 116
Cập nhật 6/2026

Danh sách hội viên Chi hội Thông tin Tổng cục Hậu cần

TT Họ và tên Năm sinh Mã hội viên SH ở chi hội khác Đóng hội phí ở chi hội khác
1 Bùi Quang Thịnh 1947 473102231
2 Phạm Xuân Bắc 1942 423101566
3 Nguyễn Huy Khôi 1958 583101572
4 Nguyễn Văn Thành 1948 483101573
5 Phạm Công Đoàn 1959 593101574
6 Nguyễn Thị Tuyến 1957 573101576
7 Đinh Trọng Tụ 1950 503101577
8 Phạm Duy Hà 1945 483101578
9 Nguyễn Văn Đắc 1949 493101581
10 Nguyễn Văn Sân 1945 473101582
11 Nguyễn Thu Hà 1950 503102360
12 Trịnh Ngọc Thành 1942 423101570
13 Phạm Ngọc Sơn 1962 623102442
14 Trần Điền 1954 543102646
15 Vũ Việt Thắng 1963 633102647
16 Phan Thế Thùy 1964 643102648
17 Trịnh Văn Vàng 1966 663102720
- Tổng số hội viên: 17
- Đóng hội phí ở chi hội khác: 0
- Đóng hội phí ở Chi hội Thông tin TCHC: 17
Cập nhật 6/2026

Danh sách hội viên Chi hội Hào Nam - T5C

TT Họ và tên Năm sinh Mã hội viên SH ở chi hội khác Đóng hội phí ở chi hội khác
1 Nguyễn Văn Thành 1950 502601406
2 Vũ Tiến Cường 1940 402601407
3 Lý Thị Liên Nga 1947 472601408
4 Đỗ Văn Chanh 1954 542601409
5 Hoàng Đắc Điềm 1943 432601410
6 Nguyễn Tiến Hòa 1942 422600280A TSQTT
7 Nguyễn Tiến Nhung 1943 432601413
8 Lương Sỹ Pháp 1931 312601414
9 Hoàng Cao Phê 1938 382600253A Ph.Công trình
10 Mai Văn Thao 1933 332601417
11 Lương Văn Toán 1940 402600278A TSQTT, M3
12 Lê Thị Thái 1950 502601420
13 Phạm Trường Thành 1950 502601421
14 Đinh Công Thành 1955 552601422
15 Phan Tiến Tửu 1947 472601423
16 Nguyễn Đức Thanh 1952 522601424
17 Trần Quốc Việt 1946 462600269A Ph.Công trình
18 Nguyễn Văn Bình 1954 542600483A Trường K Trường K
19 Nguyễn Quốc Việt 1955 552601428
20 Lại Thị Bình 1957 572601429
21 Ngô Kim Sách 1947 472601430
22 Thân Ngọc Thúy 1953 530800175B Ph.Quân lực Ph.Quân lực
23 Nguyễn Thị Mậu 1956 562601432
24 Nguyễn Thị Hồng Liễu 1955 552601433
25 Nguyễn Khắc Thường 1954 542601434
26 Lê Thị Phương Liên 1960 602601435
27 Trần Thị Tiến 1961 612601437
28 Nguyễn Thị Chạnh 1944 442601438
29 Vũ Dương Nghi 1953 532600282A TSQTT
30 Đinh Văn Thạo 1963 632601440
31 Hồ Thị Thanh Hương 1963 632601443
32 Ngô Gia Điền 1948 482601444
33 Nguyễn Đình Khánh 1942 422601445
34 Nguyễn Thị Tuyến 1954 542601446
35 Hy Ly 1944 442601451
36 Lê Thị Minh Hiền 1958 582601452
37 Ngô Văn Sơn 1956 562602224 Hào Nam-T579
38 Chu Thị Bích Liên 1965 652602225
39 Hồ Thanh Long 1959 592602226
40 Nguyễn Đức Tuấn 1957 572602227
41 Phạm Ngọc Lâm 1962 622602440
42 Trịnh Quang Nam 1956 562602441
43 Đỗ Ngọc Tư 1960 602602476
44 Hà Thái Dũng 1961 612602477
45 Hà Thị Trinh 1968 682602749
- Tổng số hội viên: 45
- Đóng hội phí ở chi hội khác: 02
- Đóng hội phí ở Chi hội Hào Nam-T5C: 43
Cập nhật 6/2026

Danh sách hội viên Chi hội Hào Nam - T579

TT Họ và tên Năm sinh Mã hội viên SH ở chi hội khác Đóng hội phí ở chi hội khác
1 Nguyễn Văn Nhuận 1945 452701462
2 Hồ Tri Liêm 1941 412701459
3 Nguyễn Chiến 1948 482701460
4 Bùi Thanh Bình 1952 522701458
5 Hồ Văn Sản 1952 522701463
6 Trần Đăng Quang 1949 492601359A D813
7 Phạm Thế Dũng 1948 482700275A TSQTT
8 Trần Đình Luận 1949 492701466
9 Lại Xuân Doãn 1949 492701467
10 Nguyễn Văn Việt 1952 522701469
11 Nguyễn Mạnh Hồng 1952 522701470
12 Nguyễn Hữu Đăng 1941 412700276A TSQTT, Ph.C.trình
13 Nguyễn Hữu Cố 1949 492701474
14 Nguyễn Đỗ Trung 1949 492701475
15 Nguyễn Thế Tuấn 1954 540800178B PQL, TSQTT, PKHQS Ph.Quân lực
16 Nguyễn Mạnh Tiến 1950 501000274A TSQTT
17 Đoàn Bình 1955 552701480
18 Quản Đình Sơn 1950 502700260A Ph.Công trình
19 Bùi Đình Quế 1952 522700259A Ph.Công trình
20 Lương Thu Hương 1958 582701483
21 Nguyễn Minh Mận 1951 510800179B Ph.Quân lực Ph.Quân lực
22 Nguyễn Thị Ngụ 1953 532701485
23 Nguyễn Đình Tùy 1955 552701486
24 Trần Văn Hiển 1962 622701487
25 Đàm Rơi 1943 432701488
26 Vũ Tiến Đoan 1946 462701490
27 Nguyễn Doãn Huân 1947 470800189B P Quân lực P Quân lực
28 Dương Văn Tính 1954 542702273
29 Trần Vinh Hưng 1961 612702275
30 Đỗ Phúc Hưng 1954 542702276
31 Lê Bá Tấn 1957 572702277
32 Nguyễn Chí Kiên 1959 592702278
33 Hoàng Văn Dân 1959 592002307
34 Lê Văn Lợi 1959 592702639
35 Bùi Văn Phiếm 1956 562702274
36 Trần Thị Nhương 1966 662702640
37 Trần Hữu Thoan 1961 612702641
38 Lê Văn Săc 1949 492702642
39 Ngô Kim Đồng 1959 592702643
40 Ngô Văn Sơn 1956 562602224 Hào Nam-T5C Hào Nam-T5C
41 Bùi Công Trực 1948 480900204 Ph.Công trình Ph.Công trình
42 Nguyễn Thị Chòn 1951 512602750
43 Trần Thị Sự 1959 592602751
44 Quách Xuân Chính 1963 632602752
45 Nguyễn Mạnh Cường 1959 592602753
- Tổng số hội viên: 45
- Đóng hội phí ở chi hội khác: 05
- Đóng hội phí ở Chi hội Hào Nam-T579: 40
Cập nhật 6/2026

Danh sách hội viên Chi hội Long Biên - Gia Lâm

TT Họ và tên Năm sinh Mã hội viên SH ở chi hội khác Đóng hội phí ở chi hội khác
1 Nguyễn Minh Sơn 1950 502801492
2 Nguyễn Thị Bắc 1947 472801493
3 Nguyễn Bá Bằng 1935 352801494
4 Ngô Thúy Ngọc 1943 432801496
5 Nguyễn Đình Đãng 1932 322801497
6 Nguyễn Thị Ban 1937 372801498
7 Nguyễn Văn Viễn 1944 442801499
8 Nguyễn Thị Luyện 1948 482801500
9 Hoàng Thị Bính 1940 402801501
10 Trịnh Thị Hải Lý 1945 452801504
11 Nguyễn Thế Trí 1933 332800088A D303
12 Nguyễn Thị Hà 1938 382801506
13 Vũ Ngọc Hoàn 1943 432801507
14 Hoàng Thị Gia 1946 462801508
15 Đỗ Ngọc Soan 1940 402801509
16 Vũ Đình Mỹ 1946 462800804A M3
17 Lưu Thế Trì 1942 422801517
18 Nguyễn Văn Thạc 1934 342800166A VTĐ 204
19 Lưu Văn Đức 1945 452801519
20 Nguyễn Thị Phượng 1934 342801521
21 Nguyễn Thị Rộng 1944 442801522
22 Phạm Lan Anh 1934 342801523
23 Trần Xuân Tất 1935 352801524
24 Lê Quang Trung 1963 632801525
25 Phạm Duy Mỵ 1936 362801528
26 Vũ Văn Dũng 1960 602801529
27 Trần Thị Vân 1949 402801530
28 Âu Thị Hải 1942 422801940
29 Nguyễn Văn Tuấn 1963 632801941
30 Nguyễn Quốc Hùng 1958 582801942
31 Nguyễn Thị Mai Hoa 1964 642801943
32 Nguyễn Đức Thành 1958 582801944
33 Trần Thị Nhâm 1967 672801945
34 Đào Công Sự 1949 492802229
35 Trần Thanh Dung 1927 270200093 TSQTT, D303
36 Nguyễn Thế Toàn 1964 642802540
37 Dương Đức Thuận 1940 402802644
38 Nguyễn Công Hòa 1970 702802748
- Tổng số hội viên: 38
- Đóng hội phí ở chi hội khác: 0
- Đóng hội phí ở Chi hội Long Biên-Gia Lâm: 38
Cập nhật 6/2026

Danh sách hội viên Chi hội Tây Hồ 1

TT Họ và tên Năm sinh Mã hội viên SH ở chi hội khác Đóng hội phí ở chi hội khác
1 Vũ Trọng Long 1942 422901531
2 Ngô Văn Bàn 1942 422901533
3 Văn Xuân Tiếp 1930 302901534
4 Vũ Hữu Tiến 1944 442901535
5 Đỗ Văn Tuế 1932 322901536
6 Nguyễn Hữu Tý 1948 482901537
7 Cao Bá Lộc 1933 332901539
8 Trịnh Huy Kích 1933 332901541 VTĐ 204
9 Nguyễn Tất Vọng 1945 450800177B Ph.Quân lực Ph.Quân lực
10 Trần Văn Hạnh 1951 512901543
11 Nguyễn Văn Thuộc 1948 482901544
12 Ngô Văn Tốn 1954 542901546
13 Ngô Xuân Chiến 1952 522901547
14 Ngô Quang Thân 1950 502902230
15 Vũ Thị Hiệp 1948 482902446
16 Nguyễn Đức Chính 1944 442902447
17 Lê Thị Sim 1948 482902478
18 Nguyễn Việt Cường 1958 582902762
- Tổng số hội viên: 18
- Đóng hội phí ở chi hội khác: 01
- Đóng hội phí ở Chi hội Tây Hồ 1: 17
Cập nhật 6/2026

Danh sách hội viên Chi hội Tây Hồ 2

TT Họ và tên Năm sinh Mã hội viên SH ở chi hội khác Đóng hội phí ở chi hội khác
1 Nguyễn Tòng 1943 433001548
2 Nguyễn Như Thoa 1941 413001551
3 Nguyễn Thành Long 1944 443001552
4 Phạm Minh Tâm 1941 413001557
5 Đào Thị Xuân 1949 493001561
6 Vũ Hồng Bút 1956 563001562
7 Đào Viết Hiền 1946 463001563
8 Đặng Thị Hương 1949 493001564
9 Phạm Cúc Đoan 1943 433001951
10 Nguyễn Đức Thông 1943 433001952
11 Vũ Hoa Luận 1943 433001953
12 Vũ Văn Huỳnh 1945 453001954
13 Hoa Ngọc Trụ 1945 453001956
14 Cao Văn Chỉnh 1945 453001958
15 Lê Kiên Cường 1944 443001959
16 Nguyễn Hữu Sơn 1957 573002443
17 Đỗ Văn Hồi 1942 423002444
18 Hoàng Thị Nga 1951 513002445
19 Tạ Thị Hường 1949 493002645
20 Bùi Ngọc Lâm 1950 503002719
- Tổng số hội viên: 20
- Đóng hội phí ở chi hội khác: 0
- Đóng hội phí ở Chi hội Tây Hồ 2: 20
Cập nhật 6/2026

Danh sách hội viên Chi hội Trung Hòa

TT Họ và tên Năm sinh Mã hội viên SH ở chi hội khác Đóng hội phí ở chi hội khác
1 Nguyễn Mạnh Tường 1959 593201592
2 Đào Hữu Học 1947 473201585
3 Nguyễn Như Khánh 1948 483701871
4 Đồng Phúc Hinh 1944 443201587
5 Nguyễn Kim Quyền 1946 463201588
6 Vũ Thị Tùng 1955 553201589
7 Lê Xuân Ý 1950 503201590
8 Nguyễn Văn Gia 1943 433201591
9 Hoàng Thị Quy 1958 583201593
10 Dương Thị Đông 1961 613201594
11 Đào Đình Ninh 1962 623201595
12 Phùng Thị Ngát 1962 623201596
13 Trần Ninh 1955 553201598
14 Nguyễn Văn Đô 1945 453201599
15 Phùng Thị Thư 1948 483201600
16 Trần Ngọc Vinh 1952 523201601
17 Đinh Gia Quy 1943 433201603
18 Tạ Thị Non 1967 673201607
19 Đoàn Văn Hiển 1960 603201613
20 Đặng Thị Bàng 1962 623201615
21 Nguyễn Quốc Hội 1958 583201617
22 Nguyễn Thị Minh Phượng 1962 623201618
23 Trương Thị Nam 1959 593201619
24 Trần Mai 1961 613201623
25 Nguyễn Thị Hồng 1963 633201624
26 Nhữ Thị Vui 1956 563201625
27 Vũ Hữu Ước 1936 363201627
28 Hoàng Minh Long 1958 583202019
29 Nguyễn Thị Chuẩn 1961 613202020
30 Chu Mạnh Tấn 1963 633202021
31 Nguyễn Thị Hoài Dung 1962 623202022
32 Nguyễn Thị Thúy 1963 633202479
33 Đào Nghĩa Thái 1967 673202480
34 Lê Thái Hòa 1955 553202541
35 Nguyễn Thị Lụa 1959 593202542
36 Nguyễn Thị Minh 1960 603202543
37 Lê Hồng Thái 1960 603202544
38 Hán Bình Thận 1953 533202545
39 Nguyễn Quý Phi 1962 623202546
40 Nguyễn Đức Hùng 1963 633202547
41 Trần Thị Vân 1953 533202548
42 Đinh Văn Hiệp 1966 663202721
43 Nguyễn Hữu Hải 1969 693202722
44 Tạ Thị Liễu 1971 713200053A
- Tổng số hội viên: 44
- Đóng hội phí ở chi hội khác: 0
- Đóng hội phí ở Chi hội Trung Hòa: 44
Cập nhật 6/2026

Danh sách hội viên Chi hội Thanh Trì

TT Họ và tên Năm sinh Mã hội viên SH ở chi hội khác Đóng hội phí ở chi hội khác
1 Nguyễn Đăng Đằng 1939 413300989A Đoàn 559
2 Bùi Xuân Đãng 1948 483301635
3 Phạm Quang Ngân 1946 463301638
4 Nguyễn Quang Tuệ 1954 543301639
5 Hán Bình Lương 1951 513300550B A69 A69
6 Trần Đăng Lại 1955 553301641
7 Mai Đức Thịnh 1955 553301642
8 Lê Sỹ Êm 1954 543301644
9 Nguyễn Thị Lan 1955 553301651
10 Kiều Thế Đấu 1947 473300448A TSQTT
11 Nguyễn Minh Hạnh 1947 473302028
12 Nguyễn Thị Hiệp 1958 583302029
13 Nguyễn Trọng Thủy 1965 653302031
14 Nguyễn Thị Hòa 1960 603302032
15 Nguyễn ThịHạ 1958 583302033
16 An Lan Phương 1960 603302034
17 Nguyễn Đức Luận 1957 573302035
18 Phan Hữu Lộc 1964 643302036
19 Đặng Văn Đạo 1960 603302037
20 Nguyễn Trác Hiền 1947 473302233
21 Ninh Văn Nhuận 1945 453302234
22 Đinh Xuân Phương 1954 543302235
23 Trịnh Văn Cơi 1958 583301655
24 Lê Thị Bình 1956 563302348
25 Đinh Quang Bảo 1948 483301633
26 Bùi Văn Vượng 1948 483301634
27 Lê Ngọc Xuyên 1954 543301646
28 Hà Quang Dũng 1959 593302403
29 Mai Xuân Vị 1954 541300555B A69 A69
30 Vũ Thị Bích 1957 573302409
31 Lê Trọng Thảo 1943 433301631
32 Đặng Thị Dân 1943 433301632
33 Đoàn Thị Nhẫn 1960 603301643
34 Trần Đức Thuấn 1956 563302481
35 Lưu Chiến Thuật 1957 573302482
36 Phạm Thanh Bình 1960 603302483
37 Nguyễn Văn Khanh 1957 573302484
38 Trần Hữu Đức 1964 643302485
39 Nguyễn Thị Hồng Bích 1958 583302486
40 Kiều Văn Thái 1961 613302487
41 Phạm Thị Uyên 1968 683302488
42 Vũ Công Phúc 1956 563302549
43 Lâm Thu Hương 1960 603302551
44 Trịnh Thị Phòng 1961 613302552
45 Nguyễn Thị Chanh 1956 563302553
46 Nguyễn Văn Đức 1955 553302554
47 Nguyễn Văn Đương 1963 633302555
48 Đỗ Văn Nghĩa 1952 523302650
49 Hoàng Văn Đặng 1964 643302651
50 Tạ Công Tiến 1953 533302652
51 Trần Văn Quyên 1962 623302723
52 Phan Thị Loan 1964 643302724
53 Nguyễn Văn Khiêm 1968 682902763
- Tổng số hội viên: 53
- Đóng hội phí ở chi hội khác: 02
- Đóng hội phí ở Chi hội Thanh Trì: 51
Cập nhật 6/2026

Danh sách hội viên Chi hội Nhân Chính

TT Họ và tên Năm sinh Mã hội viên SH ở chi hội khác Đóng hội phí ở chi hội khác
1 Trần Huy Anh 1955 553401702
2 Nguyễn Xuân Ba 1951 513400783A M3
3 Nguyễn Xuân Bằng 1953 533400380A TSQTT
4 Nguyễn Thanh Bình 1962 623401964
5 Cao Văn Bừng 1955 553401682
6 Ngô Thị Bưởi 1943 433402457
7 Vũ Minh Châu 1961 613402312
8 Nguyễn Huy Chín 1952 523401701
9 Chu Xuân Chính 1962 623401733
10 Đoàn Minh Chức 1937 373400376A TSQTT
11 Nguyễn Văn Chung 1953 533401678
12 Nguyễn Hữu Cư 1947 473401669
13 Đỗ Việt Cường 1946 463401665
14 Thân Thị Đẫn 1948 483401728
15 Vũ Hồng Đào 1947 473401666
16 Nguyễn Quang Đạt 1942 423401675
17 Nghiêm Xuân Dịu 1942 423401706A M1
18 Nguyễn Văn Đức 1955 553401718
19 Vũ Thị Dùng 1950 503400375A TSQTT
20 Phạm Ngọc Dũng 1946 463402380
21 Nguyễn Thu Hà 1961 613401695
22 Lê Đức Hải 1963 633402493
23 Nguyễn Thị Thanh Hằng 1947 473401668
24 Phạm Đức Hạnh 1958 583401686
25 Nguyễn Thị Hiên 1950 503402453
26 Nguyễn Hữu Hồng 1943 433402454
27 Nguyễn Thị Hường 1960 603401713
28 Vũ Văn Khải 1937 373401657
29 Nguyễn Ngọ Kỳ 1937 373400238A Ph.Công trình
30 Hoàng Lân 1956 563401714
31 Trần Thị Loan 1962 623401693
32 Nguyễn Thị Loan 1950 503401962
33 Vũ Đắc Lưỡng 1955 553401677
34 Phạm Hồng Lý 1964 643402314
35 Đinh Xuân Mai 1952 523400381A TSQTT
36 Dương Hồng Mạnh 1949 493401670
37 Nguyễn Văn Mạnh 1938 383401690
38 Nguyễn Thị Mậu 1948 483401663
39 Đào Xuân Mới 1937 373400246A Ph.Công trình
40 Ngô Hồng Nguyên 1963 633401709
41 Hoàng Đăng Nhâm 1942 423401691
42 Vũ Thị Nhật 1953 533402455
43 Hoàng Ngọc Oanh 1942 423400374A TSQTT
44 Nguyễn Quý Pha 1941 413401656
45 Phạm Văn Pháo 1954 543401711
46 Trần Đại Phúc 1952 523401697
47 Nguyễn Thị Phương 1965 653402313
48 Vũ Tiến Quý 1957 573402316
49 Dương Văn Quỳ 1953 533401680
50 Nguyễn Thị Sáu 1957 573401732
51 Trần Quang Song 1956 563401684
52 Nông Thị Tần 1942 423401700
53 Nguyễn Văn Thành 1957 573402452
54 Đỗ Đức Thế 1949 493401681
55 Trần Thiếc 1945 453401696
56 Lê Thị Thiện 1948 483402456
57 Lâm Văn Thọ 1962 623402315
58 Nguyễn Đức Tiềm 1957 573401707
59 Nguyễn Văn Tiếp 1956 563401689
60 Nguyễn Hồng Tình 1958 583402309
61 Nguyễn Khánh Toàn 1968 683401692
62 Phạm Văn Trác 1946 463401676
63 Lê Minh Trí 1955 553401694
64 Trần Thị Trọng 1953 533401705
65 Lưu Anh Tuấn 1937 373400022A Đ559, Đ101 & c5
66 Phạm Hữu Tuấn 1947 473401725
67 Lê Thị Vân 1963 633402310
68 Lê Công Văn 1963 633401674
69 Đỗ Thị Vinh 1950 503401664
70 Trần Khắc Vinh 1946 463402308
71 Nguyễn Trần Vình 1953 533401685
72 Cung Thị Yến 1965 653401712
73 Nghiêm Thị Thủy 1949 493401722
74 Trần Thị Thủy 1954 543402566
75 Dương Thị Vuốt 1950 503401723
76 Nguyễn Thị Ánh 1962 623401963
77 Nguyễn Quang Toán 1950 503401729
78 Nguyễn Thị Luyễn 1962 623402725
79 Lê Thị Hải 1962 623402726
80 Nguyễn Sóng Hồng 1967 673402727
- Tổng số hội viên: 80
- Đóng hội phí ở chi hội khác: 0
- Đóng hội phí ở Chi hội Nhân Chính: 80
Cập nhật 6/2026