26.7.17

Danh sách hội viên Chi hội A69

TT Họ và tên Năm sinh Mã hội viên SH ở chi hội khác Đóng hội phí ở chi hội khác
1 Hán Bình Lương 1951 513300550A Thanh Trì
2 Nguyễn Quốc Túy 1945 451300551
3 Nguyễn Văn Hựu 1940 401300553
4 Nguyễn Đình Khải 1950 503700554B Cổ Nhuế Cổ Nhuế
5 Mai Xuân Vỵ 1954 541300555A
6 Đinh Công Thức 1954 541300556
7 Nguyễn Thị Thanh 1954 541300557
8 Phạm Thị Vang 1955 551300558
9 Trịnh Thị Huấn 1954 541300559
10 Trần Thanh Bình 1954 541300560
11 Phạm Đức Hùng 1954 541300561
12 Vũ Thanh Sơn 1954 541300562
13 Bùi Khắc Chấn 1951 511300563
14 Nguyễn Sơn 1949 491300565
15 Hoàng Văn Bút 1950 501300566
16 Lã Thị Thiềng 1954 541300567
17 Nguyễn Đăng Vinh 1948 481300568
18 Phạm Thị Hiên 1955 551302117
19 Hoàng Xuân Tư 1950 501302118
20 Khổng Văn Thuật 1955 551302119
21 Lâm Thị Điểm 1949 491302523
- Tổng số hội viên: 21
- Đóng hội phí ở chi hội khác: 01
- Đóng hội phí ở Chi hội Thông tin A69: 20
Cập nhật 6/2026

Danh sách hội viên Chi hội Nhà máy Thông tin M1

TT Họ và tên Năm sinh Mã hội viên SH ở chi hội khác Đóng hội phí ở chi hội khác
1 Nguyễn Xuân Thái 1955 551401934
2 Vũ Ngọc Oánh 1943 431400572
3 Trần Thị Loan 1947 471400573
4 Nguyễn Thị Nhiều 1952 521400574
5 Nguyễn Văn Hiệu 1947 471400576
6 Chu Thị Hợi 1949 491400577
7 Phạm Thị Thìn 1940 401400579
8 Nguyễn Thị Lương 1940 401400581
9 Cao Xuân Trúc 1940 401400582
10 Đỗ Thị Nguyệt 1946 461400583
11 Lê Văn Lâm 1942 421400584
12 Nguyễn Thị Sâm 1951 511400586
13 Bùi Quang Được 1941 411400587
14 Phạm Hoài Thanh 1950 501400590
15 Bùi Văn Phúc 1953 531400591
16 Vũ Công Sự 1954 541400592
17 Đặng Tú Nam 1960 601400593
18 Bùi Văn Bình 1954 541400594
19 Bùi Văn Học 1957 571400596
20 Lương Mạnh Linh 1953 531400597
21 Trần Minh Đan 1959 591400598
22 Đào Xuân Điển 1964 641400599
23 Trần Hữu Vẻ 1947 471400600
24 Lê Thành Dũng 1960 601400601
25 Hoàng Anh Nhung 1954 541400603
26 Nguyễn Thanh Ba 1961 611400606
27 Trần Thị Dung 1944 441400613
28 Lê Thị Hòa 1957 571400617
29 Nguyễn Văn Hiến 1956 561400619
30 Ngô Doãn Hùng 1940 401400620
31 Nguyễn Trung Kiên 1937 371400621
32 Nguyễn Xuân Lộc 1944 441400622
33 Đào Trọng Lơi 1956 561400624
34 Ngô Khắc Lưu 1952 521400626
35 Hà Thị Liễu 1955 551400628
36 Đặng Thị Nga 1940 401400631
37 Nguyễn Thị Phương 1956 561400633
38 Nguyễn Hồng Phượng 1947 471400634
39 Vũ Thị Ruộm 1950 501400635
40 Lê Quý Tùng 1948 481400636
41 Phạm Thị Ty 1943 431400637
42 Đinh Thị Chử 1928 281400639
43 Hoàng Văn Nhuần 1955 551400642
44 Ngô Sĩ Dũng 1952 521400643
45 Vương Văn Chiến 1952 521400644
46 Nguyễn Thị Thu 1958 581400645
47 Lương Thị Kim Hoa 1961 611400648
48 Tạ Thị Nhị 1960 601400649
49 Hoàng Đức Hạnh 1954 541400650
50 Hoàng Quang Huân 1955 551400651
51 Cao Xuân Hoàn 1956 561400652
52 Tang Văn Xuyên 1959 591400653
53 Nguyễn Thị Mắn 1959 591400656
54 Vũ Thị Thành 1962 621400657
55 Nguyễn Trọng Đang 1957 571400658
56 Vũ Thị Chúc 1964 641400659
57 Phạm Đa Lộc 1944 441400661
58 Phạm Thị Lan 1958 581400662
59 Bùi Ngọc Trọng 1942 421400663
60 Lê Quang Chiểu 1942 421400665
61 Nguyễn Thị Thoa 1957 571400666
62 Phùng Đức Kết 1960 601401976
63 Phùng Thị Mỳ 1959 591401977
64 Trần Văn Luyến 1954 541401978
65 Ngô Quý Sơn 1962 621401979
66 Phạm Thị Tuyết 1967 671401980
67 Huỳnh Thị Minh Thu 1964 641401981
68 Trần Thị Huệ 1966 661401983
69 Nguyễn Quang Mạnh 1960 601401986
70 Hà Thị Lan 1962 621401987
71 Nguyễn Thanh Hùng 1959 591401996
72 Vũ Tất Hà 1959 591401997
73 Bùi Thế Khuê 1936 361402253
74 Trần Bá Bình 1956 561402254
75 Trần Thị Tuyết 1961 611402255
76 Nguyễn Thị Minh 1955 551402256
77 Đỗ Viết Đặng 1961 611402258
78 Nguyễn Trọng Nghĩa 1955 551402351
79 Nguyễn Ngọc Phần 1957 571402352
80 Đinh Trọng Xuất 1958 581402353
81 Nguyễn Thị Đào 1956 561402355
82 Lê Tiến Phú 1959 591402357
83 Đặng Đức Thịnh 1958 581402401
84 Phạm Vĩnh Sang 1960 601402402
85 Đặng Thị Huyền 1968 681402473
86 Nguyễn Thị Hòa Bình 1954 541402524
87 Lê Thị Kim Hà 1957 571402525
88 Nguyễn Thị Toán 1960 601402526
89 Phạm Thị Hiền 1962 621402527
90 Vương Thị Chăm 1962 621402701
91 Nguyễn Thanh Ngọc 1954 541402702
92 Nguyễn Văn Tám 1956 561402703
93 Phạm Văn Độ 1956 561402704
94 Lê Thị Thu Yến 1962 621402705
95 Trần Văn Đại 1950 501402741
96 Nguyễn Thị Tho 1952 521402742
97 Đặng Trần Dũng 1952 521402743
- Tổng số hội viên: 97
- Đóng hội phí ở chi hội khác: 0
- Đóng hội phí ở Chi hội Nhà máy M1: 97
Cập nhật 6/2026

Danh sách hội viên Chi hội Nhà máy Thông tin M3

TT Họ và tên Năm sinh Mã hội viên SH ở chi hội khác Đóng hội phí ở chi hội khác
1 Lại Quang Thảo 1947 471600667
2 Lưu Kim Vân 1952 521600668
3 Võ Đặng 1933 531600669
4 Lê Văn Lịch 1937 373500670B Láng Thượng Láng Thượng
5 Đỗ Mai Hồng 1948 483500671B Láng Thượng Láng Thượng
6 Mai Văn Đang 1941 413800672
7 Lương Văn Toán 1940 402600278C TSQTT, M3 Hào Nam-T5C
8 Nguyễn Đình Quang 1945 451600674
9 Đoàn Văn Kháng 1946 463600676B Ngọc Khánh Ngọc Khánh
10 Vũ Văn Tiến 1949 491600677
11 Phạm Thành Trung 1956 561600678
12 Lê Thị Nga 1961 611600679
13 Hoàng Đức Minh 1946 461600680
14 Võ Kim Loan 1964 641600682
15 Lê Công Cẩn 1955 551600683
16 Lê Thị Phương 1958 581600684
17 Nguyễn Tiếp Sơn 1960 601600686
18 Vũ Văn Tiến 1957 571600687
19 Nguyễn Văn Tạo 1950 501800688B D2 Thanh Trì D2 Thanh Trì
20 Lưu Thế Quảng 1951 511600689
21 Nguyễn Thị Hợi 1946 461600691
22 Nguyễn Thúy Liễu 1954 541600692
23 Trần Thị Thơ 1958 581600693
24 Vũ Xuân Phụng 1955 551600694
25 Vũ Thị Hằng 1958 581600695
26 Nguyễn Khánh Ngọc 1950 501600696
27 Đỗ Thị Bền 1955 551600697
28 Phạm Văn Phác 1951 511600698
29 Đoàn Thị Thảo 1955 551600699
30 Nguyễn Thị Bản 1946 461600700
31 Trương Công Hỹ 1933 333902241 Ba Đình Ba Đình
32 Đào Hồng Niên 1955 551600702
33 Chu Thị Ngà 1957 571600703
34 Trịnh Hoàng Yên 1954 541600704
35 Phạm Thị Bằng 1955 551600705
36 Nguyễn Hoàng Cường 1959 591600706
37 Phan Thị Hòa 1961 601600707
38 Bùi Xuân Hòa 1955 551600708
39 Lê Quang Minh 1961 611600709
40 Hoàng Xuân Sâm 1948 483500710B
41 Nguyễn Đức Hoạt 1936 363600711B Ngọc Khánh Ngọc Khánh
42 Nguyễn Văn Định 1949 491600712
43 Nguyễn Hợp Trác 1951 511600714
44 Ngô Quang Tin 1944 441600715
45 Nguyễn Thị Ngọc 1949 491600716
46 Nguyễn Đức Long 1956 561600717
47 Nguyễn Thị Quý 1960 601600718
48 Nguyễn Năng Thi 1953 531600719
49 Lê Thị Thưởng 1958 581600720
50 Phạm Văn Bình 1954 541600721
51 Nguyễn Thị Ngân 1958 581600723
52 Hoàng ĐứcLong 1951 511600724
53 Nguyễn Thị Hoan 1953 531600725
54 Nguyễn Thị Bào 1949 491600726
55 Trần Thị Liên 1959 591600727
56 Lê Thôi Hộ 1958 581600728
57 Đặng Việt Khoa 1959 591600729
58 Đỗ Thị Chinh 1958 581600730
59 Nguyễn Ngọc Chương 1943 431600731
60 Nguyễn Văn Khang 1947 471600734
61 Nguyễn Văn Lực 1955 541600735
62 Nguyễn Thị Yến 1961 601600736
63 Phan Xuân Hiếu 1946 461600737
64 Nguyễn Thị Tuyết 1952 521600738
65 Nguyễn Văn Huấn 1957 571600739
66 Nguyễn Thị Thuận 1960 601600740
67 Nguyễn Thị Linh 1960 601600741
68 Phạm Văn Đức 1962 621600742
69 Nguyễn Trọng Quát 1963 631600743
70 Bùi Thị Vân Quế 1960 601600744
71 Nguyễn Thị Hà 1959 591600747
72 Phạm Thị Bình 1958 581600748
73 Lê Anh Tuấn 1953 531600749
74 Nguyễn Thị Câu 1954 541600750
75 Nguyễn Thị Thành 1956 561600751
76 Nguyễn Khắc Tuấn 1961 611600752
77 Cấn Quang Thắng 1960 601600754
78 Nguyễn Thu Hà 1958 581600755
79 Nguyễn Đình Thiệu 1957 571600757
80 Phạm Quang Minh 1959 591600758
81 Lại Thế Lục 1959 591600759
82 Đào Văn Kha 1962 621600760
83 Nguyễn Quang Tuấn 1955 551600761
84 Ngô Ngọc Thắng 1961 611600762
85 Nguyễn Thị Điểm 1947 471600763
86 Vũ Thành Vinh 1960 601600764
87 Phạm Quang Minh 1962 621600765
88 Phạm Thị Lan Anh 1963 631602347
89 Trịnh Thị Ngân 1962 621600766
90 Đặng Thị Hội 1959 591600767
91 Nguyễn Trọng Mạnh 1948 481600769
92 Nguyễn Thị Vuốt 1950 501600771
93 Đinh Thị Dung 1947 471600772
94 Nguyễn Thị Tố Loan 1946 461600773
95 Phạm Đình Đang 1956 561600774
96 Vũ Thị Vân 1966 661600775
97 Vũ Hồng Hải 1962 621600776
98 Lê Như Phúc 1962 621600777
99 Vũ Thị Hạnh 1965 651600778
100 Đặng Việt Châu 1962 621600779
101 Lý Ngọc Hải 1961 611600780
102 Nguyễn Đăng Trực 1968 681600781
103 Nguyễn Thị Hạnh Phúc 1955 551600782
104 Hoàng Thị Hồng Hạnh 1948 481600785
105 Nguyễn Hữu Thái 1949 491600787
106 Nguyễn Văn Huệ 1962 621600788
107 Vũ Quốc Khánh 1958 581600791
108 Vũ Kim Thủy 1960 601600792
109 Trần Thế Hùng 1960 601600793
110 Vũ Văn Hùng 1963 631600794
111 Nguyễn Tùng Sơn 1960 601600795
112 Vũ Thị Tám 1963 631600796
113 Nguyễn Minh Tân 1958 581600797
114 Nguyễn Tiến Sự 1960 601600800
115 Lê Thị Lộc 1950 501600801
116 Trần Lương Hồng 1942 421600802
117 Vũ Đình Mỹ 1946 462800804B Gia Lâm Gia Lâm
118 Đặng Trung Thành 1955 551600806
119 Thái Quốc Vinh 1953 531600807
120 Lê Quốc Hùng 1952 521600808
121 Hoàng Chiến Bình 1955 551600809
122 Lê Khắc Hưng 1955 551600810
123 Nguyễn Văn Hiển 1955 551600811
124 Đỗ Nguyên Hoà 1954 541600814
125 Phạm Quốc Diên 1956 561600816
126 Phan Thị Lan 1962 621600817
127 Phạm Thị Biện 1945 451600818
128 Hoàng ThịHiền 1956 561600820
129 Vũ Kiên Dũng 1955 551600821
130 Nguyễn Hữu Nghị 1955 551600822
131 Nguyễn Thế Dân 1953 531600823
132 Lưu Bảo Hòa 1957 571600826
133 Nguyễn Minh Phương 1961 611600827
134 Tạ Thị Luân 1954 541600829
135 Nguyễn Thanh Đường 1952 521600830
136 Nguyễn Thị Thái 1949 491600832
137 Vũ Ngọc Anh 1945 451600833
138 Hoàng Xuân Cúc 1954 541600834
139 Trần Thị Quý 1955 551602054
140 Trần Đăng Minh 1954 541602055
141 Cao Ngọc Ân 1950 501602056
142 Bùi Thị Diện 1953 531602057
143 Hoàng Thị Lan 1945 451602058
144 Nguyễn Đình Thành 1955 551602059
145 Trương Minh Thanh 1960 601602060
146 Hoàng Như Anh 1965 651602061
147 Nguyễn Trọng Thể 1947 471602062
148 Lê Quang Hoà 1954 541602063
149 Trần Thị Mùi 1953 531602064
150 Võ Hữu Ba 1948 481602065
151 Lương Tuyết Minh 1950 501602066
152 Phan Văn Diễn 1949 491602067
153 Nguyễn Thị Bình 1958 581602068
154 Dương Thị Luận 1956 561602069
155 Nguyễn Thị Khi 1943 433501751B Láng Thượng Láng Thượng
156 Nguyễn Đăng Hùng 1961 611602071
157 Đinh Thị Đào 1961 611602072
158 Bùi Thị Nhinh 1960 601602073
159 Đoàn Như Lĩnh 1960 601602074
160 Đặng Thị Nhung 1961 611602075
161 Nguyễn Văn Điệp 1962 621602076
162 Lê Kim Anh 1962 621602077
163 Đặng Thị Hải Yến 1964 641602078
164 Đoàn Quốc Hồng 1962 621602079
165 Phạm Quang Lộc 1956 561602080
166 Phạm Phúc Thảo 1962 621602081
167 Phạm Thanh Hải 1959 591602082
168 Lê Thị Thành 1955 551602084
169 Nghiêm Cường 1950 501602085
170 Nguyễn Thị Nguyệt 1957 571602086
171 Nguyễn Đức Công 1954 541602087
172 Đỗ Văn Chiến 1955 551602088
173 Trần Vinh Quang 1955 551602089
174 Nguyễn Văn Đản 1950 501602090
175 Phạm Thanh Cảnh 1945 451602091
176 Nguyễn Thị Lan 1964 641602092
177 Nguyễn Văn Bình 1963 631602093
178 Lưu Kim Tiến 1955 551602094
179 Nguyễn Thị Bộ 1963 631602095
180 Nguyễn Phương Dung 1959 591602461
181 Tăng Thị Hà 1961 611602462
182 Tăng Thị Huyên 1963 631602463
183 Phạm Thị Minh 1967 671602464
184 Nguyễn Thị Nguyệt Nga 1959 591602465
185 Trương Thị My 1963 631602466
186 Nguyễn Thị Bình 1954 541602467
187 Lê Thanh Hà 1956 561602468
188 Lê Chiến Thắng 1966 661602469
189 Dương Bảo Hòa 1955 551600789
190 Nguyễn Tiến Vân 1953 531602610
191 Trần Thị Liên 1959 591602611
192 Phạm Hồng Quyền 1960 601602612
193 Nguyễn Thị Vân 1961 611602613
194 Vũ Bá Út 1949 491602614
195 Đặng Hồng Thái 1966 661602052
196 Đặng Mạnh Hùng 1955 551602615
197 Nguyễn Thị Hòe 1962 621602616
198 Phan Mạnh Tiến 1948 481602617
199 Phạm Kim Chung 1957 571602618
200 Phạm Thị Thanh 1948 481602780
- Tổng số hội viên: 200
- Đóng hội phí ở chi hội khác: 9
- Đóng hội phí ở Chi hội Nhà máy Thông tin M3: 191
Cập nhật 6/2026

Danh sách hội viên Chi hội D2 - Thanh Trì

TT Họ và tên Năm sinh Mã hội viên SH ở chi hội khác Đóng hội phí ở chi hội khác
1 Nguyễn Văn Cung 1932 321800881
2 Nguyễn Ngọc Liễn 1932 321800882
3 Bùi Thái 1941 411800888
4 Nguyễn Minh Hà 1943 431800889
5 Nguyễn Đăng Khôi 1943 431800890
6 Trịnh Trinh Tường 1943 431800891
7 Hồ Bá Thược 1943 431800892
8 Cung Văn Bính 1945 451800895
9 Nguyễn Văn Xuân 1947 471800901
10 Chử Văn Minh 1946 461800904
11 Phạm Kỷ 1948 481800905
12 Nguyễn Sỹ Sơn 1948 483300345A TSQTT
13 Nguyễn Văn Thuộc 1948 481800907
14 Nguyễn Đức Ngân 1948 481800908
15 Nguyễn Quang Hưởng 1948 481800909
16 Trương Văn Chào 1949 491800911
17 Đàm Xuân Toàn 1949 491800916
18 Trần Văn Huy 1949 491800918
19 Trần Văn Chuyên 1950 501800919
20 Đoàn Phú Hạ 1949 491800920
21 Nguyễn Văn Dưỡng 1950 501800922A D2 MT Tây Nguyên
22 Chử Văn Hợp 1950 501800923
23 Nguyễn Hữu Đẹp 1950 501800924
24 Nguyễn Văn Tạo 1950 501800688A M3
25 Hoàng Tuấn Ngọc 1950 501800927
26 Vũ Văn Luyện 1950 501800928
27 Nguyễn Văn Hồng 1950 501800929
28 Lê Ngọc Ấn 1950 501800930
29 Ngô Đình Dư 1950 501800932
30 Hoàng Đình Lập 1950 501800934
31 Vũ Anh Đối 1950 501800936
32 Ngô Văn Thi 1950 501800938
33 Nguyễn Ngọc Tự 1950 501800939
34 Nguyễn Văn Mỹ 1950 501800940
35 Hoàng Tiến Dũng 1950 501800941
36 Nguyễn Duy Nén 1950 501800942
37 Nguyễn Đình Thọ 1951 511800943
38 Nguyễn Văn Tân 1950 501800944
39 Nguyễn Mạnh Hùng 1950 501800945
40 Vũ Viết Cương 1950 501800947
41 Nguyễn Ngọc Ngọc 1950 501800948
42 Vương Văn Lộc 1951 511800949
43 Trần Đình Lập 1950 501800950
44 Hồ Trọng Hiển 1952 521800952
45 Nguyễn Văn Giang 1952 521800953
46 Tạ Thị Hường 1949 491800917
- Tổng số hội viên: 46
- Đóng hội phí ở chi hội khác: 0
- Đóng hội phí ở Chi hội D2 Thanh Trì: 46
Cập nhật 6/2026

Danh sách hội viên Chi hội D4 - Tiếp sức

TT Họ và tên Năm sinh Mã hội viên SH ở chi hội khác Đóng hội phí ở chi hội khác
1 Nguyễn Đức Mai 1945 451900971
2 Lưu Đức Doanh 1942 421900954
3 Nguyễn Công Ban 1941 411900961
4 Vũ Trọng Xung 1942 421900965
5 Nguyễn Nhân Ý 1943 431900966
6 Nguyễn Văn Sìu 1944 441900968
7 Đỗ Phước Tùng 1944 441900969
8 Phùng Quang Ca 1944 441900970
9 Nguyễn Đình Mịch 1945 451900972
10 Phạm Ngọc Hạp 1946 461900974
11 Lê Anh Canh 1946 461900976
12 Lê Minh Tạo 1947 471900977
13 Vũ Văn Nhơ 1947 471900978
14 Vũ Việt Hưng 1948 481900979
15 Hồ Đình Diện 1949 491900980
16 Đào Đức Thanh 1955 551900981
17 Nguyễn Văn Đính 1952 521900982
18 Lê Thị Lan 1952 521900983
19 Trần Xuân Thủy 1954 541900984
20 Bùi Văn Lực 1955 551900985
21 Nguyễn Quang Ngọc 1956 561900987
22 Đoàn Xuân Tảo 1945 451901938
23 Nguyễn Xuân Hoạt 1951 511902492
24 Nguyễn Xuân Thát 1944 441902620
25 Nguyễn Năng Mật 1940 401902621
26 Lê Ngọc Trai 1947 471902622
27 Nguyễn Thếch 1950 501902623
28 Nguyễn Văn Thành 1947 471902625
29 Ngô Văn Hồng 1947 471902626
30 Lương Sơn Hà 1945 451902627
31 Trần Quang Thọ 1956 561902755
32 Bùi Đình Dậu 1956 561902756
- Tổng số hội viên: 32
- Đóng hội phí ở chi hội khác: 0
- Đóng hội phí ở Chi hội D4-Tiếp sức: 32
Cập nhật 6/2026

Danh sách hội viên Chi hội D2 Mặt trận Tây Nguyên

TT Họ và tên Năm sinh Mã hội viên SH ở chi hội khác Đóng hội phí ở chi hội khác
1 Nguyễn Duy Chiều 1952 524102253
2 Nguyễn Văn Dưỡng 1950 501800922B D2 Thanh Trì D2 Thanh Trì
3 Đỗ Minh Sơn 1949 494102256
4 Lê Văn Linh 1952 524102257
5 Nguyễn Văn Hùng 1952 524102259
6 Lê Văn Thạch 1953 534102261
7 Lưu Tiền Tiến 1952 524102263
8 Lê Văn Hai 1948 484102264
9 Ngô Lê Thiệp 1945 454102265
10 Nguyễn Mạnh Chung 1953 534102267
11 Hoàng Anh Quảng 1949 494102269
12 Phùng Xuân Tảo 1952 524102270
13 Phan Văn Trường 1953 534102271
14 Phan Văn Luận 1953 534102272
15 Nguyễn Hữu Thọ 1948 484102362
16 Nguyễn Bá Toàn 1951 514102363
17 Hoàng Văn Thân 1949 494102460
18 Bạch Văn Thinh 1949 494102489
19 Trịnh Văn Diếp 1953 534102490
20 Nguyễn Văn Tuệ 1954 744102491
- Tổng số hội viên: 20
- Đóng hội phí ở chi hội khác: 01
- Đóng hội phí ở Chi hội D2 Mặt trận Tây Nguyên: 19
Cập nhật 6/2026