| TT | Họ và tên | Năm sinh | Mã hội viên | SH ở chi hội khác | Đóng hội phí ở chi hội khác |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hán Bình Lương | 1951 | 513300550A | Thanh Trì | |
| 2 | Nguyễn Quốc Túy | 1945 | 451300551 | ||
| 3 | Nguyễn Văn Hựu | 1940 | 401300553 | ||
| 4 | Nguyễn Đình Khải | 1950 | 503700554B | Cổ Nhuế | Cổ Nhuế |
| 5 | Mai Xuân Vỵ | 1954 | 541300555A | ||
| 6 | Đinh Công Thức | 1954 | 541300556 | ||
| 7 | Nguyễn Thị Thanh | 1954 | 541300557 | ||
| 8 | Phạm Thị Vang | 1955 | 551300558 | ||
| 9 | Trịnh Thị Huấn | 1954 | 541300559 | ||
| 10 | Trần Thanh Bình | 1954 | 541300560 | ||
| 11 | Phạm Đức Hùng | 1954 | 541300561 | ||
| 12 | Vũ Thanh Sơn | 1954 | 541300562 | ||
| 13 | Bùi Khắc Chấn | 1951 | 511300563 | ||
| 14 | Nguyễn Sơn | 1949 | 491300565 | ||
| 15 | Hoàng Văn Bút | 1950 | 501300566 | ||
| 16 | Lã Thị Thiềng | 1954 | 541300567 | ||
| 17 | Nguyễn Đăng Vinh | 1948 | 481300568 | ||
| 18 | Phạm Thị Hiên | 1955 | 551302117 | ||
| 19 | Hoàng Xuân Tư | 1950 | 501302118 | ||
| 20 | Khổng Văn Thuật | 1955 | 551302119 | ||
| 21 | Lâm Thị Điểm | 1949 | 491302523 | ||
| - Tổng số hội viên: 21 - Đóng hội phí ở chi hội khác: 01 - Đóng hội phí ở Chi hội Thông tin A69: 20 |
|||||
Cập nhật 6/2026
0 comments:
Đăng nhận xét