26.7.17

Danh sách hội viên Chi hội D813 Trị Thiên

TT Họ và tên Năm sinh Mã hội viên SH ở chi hội khác Đóng hội phí ở chi hội khác
1 Nguyễn Công Thành 1941 412501332
2 Nguyễn Huy Hoàng 1955 552401335B PKKQ PKKQ
3 Vũ Văn Soạn 1941 412501337
4 Nguyễn Văn Mỳ 1954 542501338
5 Nguyễn Thế Lân 1954 542501340
6 Nguyễn Xuân Hòa 1950 502501342
7 Nguyễn Minh Dần 1949 492501344
8 Trương Văn Lân 1949 492501345
9 Nguyễn Văn Dần 1949 492501346
10 Nguyễn Văn Vẽ 1950 502501348
11 Lê Văn Kiền 1949 492501350
12 Nguyễn Văn Vịnh 1950 502501351
13 Trần Trung Đông 1949 492501352
14 Trần Đình Bản 1948 482501353
15 Triệu Khúc Sơn 1950 502501354
16 Đỗ Văn Thoa 1950 502501355
17 Trần Đăng Quang 1949 492601359B Hào Nam-T579 Hào Nam-T579
18 Cao Văn Chỉ 1950 502501363
19 Nguyễn Văn Hy 1949 492501364
20 Nguyễn Ngọc Huy 1949 492501366
21 Đặng Đình Đệ 1950 502501368
22 Nguyễn Mậu Dịch 1950 502501370
23 Trần Văn Nghĩa 1949 492501371
24 Trương Đức Khánh 1949 492501375
25 Phạm Văn Huê 1948 482501376
26 Nguyễn Thế Tiệp 1948 482501377
27 Đặng Đình Khóa 1948 482501378
28 Nguyễn Văn Thành 1950 502501380
29 Lê Ái Hùng 1947 472501384
30 Trần Văn Quý 1949 492501385
31 Đinh Văn Lâm 1949 492501386
32 Quý Thanh Tình 1947 472501387
33 Nguyễn Đình Thức 1954 542501392
34 Ngô Khuyết Dụ 1954 542501393
35 Lê Văn Dẫn 1954 542501394
36 Nguyễn Văn Đô 1954 542501395
37 Hoàng Đình Hạc 1949 492501396
38 Nguyễn Sỹ Tình 1952 522501400
39 Nguyễn Văn Hanh 1951 512501401
40 Đào Như Hà 1947 472501402
41 Nguyễn Văn Chương 1954 542501403
42 Bùi Văn Đức 1946 462501404
43 Phạm Đức Thiệu 1944 442501405
44 Lê Đức Côi 1949 492502223
45 Vũ Duy Cao 1950 502502342
46 Phùng Đắc Kiến 1954 542502515
47 Nguyễn Văn Bảo 1954 542502516
48 Nguyễn Hữu Tài 1953 532502518
49 Nguyễn Văn Tý 1948 482502568
50 Nguyễn Tất Khởi 1948 482501356
51 Nguyễn Huy Hùng 1949 492502717
52 Phạm Thanh Long 1952 522502718
53 Lê Văn Bù 1948 482502736
- Tổng số hội viên: 53
- Đóng hội phí ở chi hội khác: 02
- Đóng hội phí ở Chi hội D813 Trị Thiên: 51
Cập nhật 6/2026

Danh sách hội viên Chi hội Thông tin Đoàn 559

TT Họ và tên Năm sinh Mã hội viên SH ở chi hội khác Đóng hội phí ở chi hội khác
1 Cao Như Đắc 1945 452000988
2 Nguyễn Hữu Luật 1948 482000993
3 Vũ Thiện Chiến 1947 472000994
4 Nguyễn Huy Thọ 1949 492000997
5 Nguyễn Văn Mùi 1943 432000998
6 Nguyễn Thị Thu Yến 1955 552001008
7 Nguyễn Thị Nhàn 1951 512001012
8 Trần Đăng Khoa 1948 482001014
9 Nguyễn Văn Phượng 1949 492002039
10 Nguyễn Huy Hơn 1949 492002040
11 Hoàng Văn Quảng 1945 452002043
12 Lại Thị Hải 1944 442002044
13 Nguyễn Đình Đồng 1946 462002045
14 Phạm Lê Tuấn 1947 472002047
15 Nguyễn Hữu Ngô 1948 482002049
16 Phùng Nhật Minh 1954 542002051
17 Đặng Thị Hà 1953 532002280
18 Phạm Thị Sa 1956 562002283
19 Vũ Hải Hà 1953 532002284
20 Nguyễn Minh Khôi 1953 532002286
21 Nghiêm Văn Tích 1952 522002287
22 Nguyễn Duy Đảng 1947 472002289
23 Trần Quang Khải 1951 512002290
24 Phạm Quang Hùng 1951 512002291
25 Nguyễn Thị Túy 1953 532002292
26 Lê Thị Kim Liên 1954 542002295
27 Nguyễn Đức Lạc 1950 502002297
28 Nguyễn Thị Nga 1955 552002298
29 Nguyễn Trọng Thưởng 1951 512002300
30 Đặng Thị Lan 1953 532002301
31 Nguyễn Đình Hội 1950 502002303
32 Nguyễn Văn Đa 1950 502002304
33 Nguyễn Thị Lan 1953 532002306
34 Bùi Thị Bình 1954 542002410
35 Nguyễn Thị Bình 1953 532002411
36 Nguyễn Thị Bảo 1954 542002412
37 Nguyễn Ngọc Hoan 1953 532002413
38 Lê Mai Đông 1950 502002414
39 Nguyễn Thị Giáp 1954 542002415
40 Đồng Thị Hiệp 1954 542002416
41 Ngô Thị Lý 1954 542002417
42 Đồng Thị Mai 1951 512002418
43 Vũ Minh Quý 1953 532002419
44 Nguyễn Văn Ninh 1954 542002420
45 Nguyễn Thị Thịnh 1952 522002421
46 Ngô Ngọc Thanh 1954 542002422
47 Đặng Thị Thanh 1953 532002423
48 Đặng Ngọc Thuận 1954 542002424
49 Nguyễn Văn Tới 1952 522002425
50 Đặng Văn Vận 1948 482002426
51 Chu Thị Thách 1953 532002427
52 Nguyễn Văn Việt 1949 492002429
53 Dương Văn Lý 1949 492002431
54 Phạm Duy Tập 1942 422002432
55 Khuất Thị An 1953 532002528
56 Nguyễn ĐứcThắng 1950 502002529
57 Hoàng Hồng Tư 1950 502002530
58 Nguyễn Văn Nấu 1949 492002531
59 Văn Viết Khoáng 1952 522002532
60 Đặng Thị Huệ 1954 542002533
61 Nguyễn Thị Mạo 1954 542002534
62 Đặng Thị Chí 1953 532002535
63 Bùi Thị Mai 1957 572002629
64 Nguyễn Đình Sỹ 1952 522002630
65 Phan Văn Đăng 1949 492002631
66 Nguyễn Kim Thanh 1951 512002632
67 Nguyễn Thị Loan 1953 532002633
68 Nguyễn Thái Cơ 1949 492002634
69 Nguyễn Đăng Đằng 1941 413300989A Thanh Trì Thanh Trì
70 Vũ Hà Chừng 1944 442002305
71 Nguyễn Thị Quý 1953 532002706
72 Phạm Thị Mai 1952 522002707
73 Ngô Thị Tiến 1959 592002708
74 Phạm Thị Tỷ 1952 522002744
75 Nguyễn Thị Quế 1955 552002745
76 Phạm Ngọc Việt 1956 562002746
77 Nguyễn Văn Cường 1957 572002747
- Tổng số hội viên: 77
- Đóng hội phí ở chi hội khác: 01
- Đóng hội phí ở Chi hội Thông tin Đoàn 559: 76
Cập nhật 6/2026

Danh sách hội viên Chi hội Thông tin Đoàn 239

TT Họ và tên Năm sinh Mã hội viên SH ở chi hội khác Đóng hội phí ở chi hội khác
1 Nguyễn Tuấn Tràng 1942 422101018
2 Nguyễn Đức Đàn 1939 392101019
3 Phùng Anh Dũng 1945 452101020
4 Trần Đăng Du 1938 382101021
5 Phạm Thông Ích 1946 462101022
6 Lê Văn Lộc 1945 452101023
7 Hoàng Ân Môn 1945 452101024
8 Phan Quốc Minh 1946 462101026
9 Nguyễn Hữu Nhượng 1947 472101028
10 Nguyễn Văn Phi 1947 472101029
11 Nguyễn Duy Quý 1944 442101030
12 Nguyễn Đình Thường 1942 422101032
13 Nguyễn Thị Phương Hồng 1952 522101033
14 Phạm Hữu Tạo 1939 392101034
15 Phùng Sơn Chí 1946 462101035
16 Trần Đình Sáng 1947 472101036
17 Phạm Ngọc Nhuần 1950 502101037
18 Luyện Công Khách 1953 532101038
19 Trần Viết Được 1947 472101039
20 Hồ Sỹ Hiển 1943 432101040
21 Đặng Đình Tuyến 1953 532101043
22 Nguyễn Đình Khiêm 1953 532101044
23 Nguyễn Xuân Lố 1947 472101047
24 Nguyễn Văn Nga 1947 472101048
25 Nguyễn Đình Giảng 1947 472101049
26 Bùi Mạnh Hùng 1949 492101050
27 Nguyễn Khắc Nhiên 1943 432101051
28 Nguyễn Viết Lái 1948 482101052
29 Nguyễn Thị Mậu 1949 492101053
30 Lê Xuân Phỏng 1949 492101054
31 Nguyễn Xuân Gồi 1947 472101055
32 Nguyễn Quốc Doanh 1948 482101057
33 Lã Duy Chiến 1943 432101058
34 Lê Xuân Ngát 1944 442101060
35 Nguyễn Ngọc Hậu 1946 462101061
36 Từ Văn Hoành 1946 462101062
37 Nguyễn Văn Mệnh 1949 492101063
38 Cao Văn Lan 1947 472101064
39 Lê Mạnh Tân 1947 472101065
40 Vũ Danh Chi 1947 472101066
41 Nguyễn Quang Hạng 1944 442101067
42 Nguyễn Đình Càng 1938 382101070
43 Đinh Công Thừa 1947 472101073
44 Vũ Bá Chùy 1947 472101074
45 Nguyễn Văn Yên 1947 472101075
46 Đào Thế Sự 1951 512101076
47 Nguyễn Văn Chữ 1933 332101077
48 Lương Văn Điều 1937 372101078
49 Lương Viết Dào 1947 472101079
50 Vũ Viết Soong 1938 382101081
51 Nguyễn Thanh Hải 1946 462101969
52 Đặng Xuân Thu 1945 452101970
53 Nguyễn Văn Hạnh 1949 492101971
54 Đặng Ngọc Chiến 1951 512101972
55 Vũ Hoàng Lộc 1950 502102159
56 Vũ Huy Tôn 1947 472102160
57 Nguyễn Văn Đồng 1947 472102161
58 Nguyễn VănĐình 1951 512102162
59 Hoàng Xuân Đồng 1951 512102163
60 Trần Thanh Tân 1945 452102165
61 Nguyễn Duy Lai 1951 512102343
62 Nguyễn Văn Huân 1939 392102344
63 Đinh Chí Nguyện 1951 512102345
64 Lê Đình Xuyên 1951 512102346
65 Nguyễn Tiến Lập 1946 462102433
66 Nguyễn Thanh Tấn 1934 342102536
67 Ngô Đức Phận 1945 452102537
68 Lê Xuân Đạt 1955 552102538
69 Nguyễn Văn Bảy 1946 462102635
70 Đào Quang Đắc 1945 452102635
71 Phạm Văn Nha 1950 502102635
72 Nguyễn Văn Đài 1944 442102635
73 Bùi Tiến Đạo 1948 482102709
74 Đoàn Thị Phương 1948 482102710
75 Nguyễn Văn Chung 1947 472102711
76 Nguyễn Tỉnh 1945 452102757
77 Ngô Hữu Thang 1947 472102758
78 Nguyễn Hữu Kết 1943 432102759
79 Nguyễn Đình Hiệt 1942 422102760
80 Nguyễn Tá Cường 1943 432102761
- Tổng số hội viên: 80
- Đóng hội phí ở chi hội khác: 0
- Đóng hội phí ở Chi hội Đoàn 239: 80
Cập nhật 6/2026

Danh sách hội viên Chi hội Thông tin Quân đoàn 1

TT Họ và tên Năm sinh Mã hội viên SH ở chi hội khác Đóng hội phí ở chi hội khác
1 Phạm Lương Tú 1954 542201083
2 Tạ Thú 1935 352201085
3 Nguyễn Hải Chiều 1940 402201087
4 Đinh Văn Hào 1949 492201088
5 Vũ Quang Kim 1944 442201091
6 Lê Văn Kiện 1944 442201092
7 Lê Văn Luận 1932 322201094
8 Nguyễn Xuân Ngọc 1943 432201097
9 Phạm Đình Thái 1955 552201098
10 Đào Văn Lai 1949 492201100
11 Nguyễn Văn Bển 1943 442201101
12 Nguyễn Tiến Lên 1941 412201102
13 Nguyễn Đăng Đãng 1938 382201103
14 Nguyễn Hữu Thắng 1954 542201105
15 Nguyễn Văn Tiến 1956 562201106
16 Đỗ Kiều Tuân 1955 552201107
17 Hà Văn Lạc 1946 462201108
18 Phạm Xuân Trang 1953 532201110
19 Vũ Hữu Vĩnh 1941 412201965
20 Trần Xuân Hiến 1947 472201966
21 Nguyễn Danh Chỉnh 1954 542202166
22 Phùng Đức Thịnh 1948 482202167
23 Nguyễn Trung Dũng 1954 542202168
24 Khương Minh Cương 1955 552402213 PKKQ PKKQ
- Tổng số hội viên: 24
- Đóng hội phí ở chi hội khác: 01
- Đóng hội phí ở Chi hội Thông tin Quân đoàn 1: 23
Cập nhật 6/2026

Danh sách hội viên Chi hội Thông tin Pháo binh

TT Họ và tên Năm sinh Mã hội viên SH ở chi hội khác Đóng hội phí ở chi hội khác
1 Nguyễn Văn Thân 1942 422301112
2 Phan Thanh Bằng 1940 402301115
3 Phạm Đức Cường 1945 452301116
4 Vũ Quang Cần 1946 462301117
5 Trương Công Chí 1945 452301118
6 Nguyễn Chính 1947 472301119
7 Nguyễn Mạnh Hoàng 1955 552301122
8 Lê Thị Hiền 1950 502301123
9 Nguyễn Thị Hợi 1947 472301124
10 Nguyễn Hồng Hạnh 1950 502301126
11 Chu Thị Hoài 1949 492301127
12 Phạm Văn Khóa 1944 442301128
13 Ngô Tòng Khánh 1946 462301129
14 Đoàn Viết Lan 1947 472301131
15 Nguyễn Đắc Liên 1946 462301132
16 Nguyễn Văn Lương 1946 462301136
17 Bùi Thị Lượt 1951 512301137
18 Nguyễn Duy Mịch 1948 482301139
19 Trần Ngọc Mùi 1942 422301140
20 Hà Ngọc Minh 1945 452301143
21 Đào Quang Nhất 1942 422301146
22 Bùi Thị Khuê 1948 482301149
23 Trần Văn Tựu 1946 462301150
24 Đinh Công Triết 1946 462301151
25 Chu Quý Tỉnh 1943 432301152
26 Hà Thế Việt 1954 542301159
27 Trần Văn Ưng 1941 412301160
28 Phí Thị Vĩnh 1946 462301161
29 Đỗ Yên 1944 442301162
30 Dương Văn Thịnh 1943 432302172
31 Đỗ Danh Chỉnh 1946 462302173
32 Lê Chí Nguyện 1946 462302175
33 Nguyễn Hữu Cầm 1947 472302177
34 Lưu TrầnPhú 1949 492302183
35 Nguyễn Thị Phấn 1949 492302184
36 Dương ThịThanh 1950 502302185
37 Nguyễn Thị Hậu 1951 512302186
38 Phạm Đình Lộc 1942 422302434
39 Phùng Thị Xuân 1954 542302436
40 Nguyễn Thị Hòa 1955 552302439
41 Nguyễn Thị Họp 1948 482301125
- Tổng số hội viên: 41
- Đóng hội phí ở chi hội khác: 0
- Đóng hội phí ở Chi hội Thông tin Pháo binh: 41
Cập nhật 6/2026

Danh sách hội viên Chi hội Thông tin Phòng không - Không quân

TT Họ và tên Năm sinh Mã hội viên SH ở chi hội khác Đóng hội phí ở chi hội khác
1 Nguyễn Huy Hoàng 1955 552401335A d813
2 Nguyễn Đức Truật 1950 502401169
3 Tô Văn Luân 1948 482401170
4 Phùng Văn Hạnh 1932 322401171
5 Nguyễn Thế Hùng 1945 452401172
6 Nguyễn Ngọc Dũng 1948 482401177
7 Nguyễn Hữu Hồng 1954 542401178
8 Mai Đình Hy 1940 402401179
9 Vũ Đình Hộ 1934 342401180
10 Nguyễn Văn Quang 1950 502401184
11 Nguyễn Hoàng Việt 1948 482401185
12 Trần Mạnh Toàn 1942 422401186
13 Nguyễn Công Huyên 1948 482401187
14 Đinh Ngọc Ngoạn 1951 512401188
15 Vũ Xuân Thiệm 1945 452401190
16 Nguyễn Hữu Khuê 1962 622401191
17 Đỗ Viết Nghị 1942 422401192
18 Dương Xuân Liễu 1953 532401194
19 Chu Đức Hùng 1957 572401195
20 Nguyễn Phú Hà 1957 572401196
21 Nguyễn Đình Ngợi 1956 562401198
22 Trần Quốc Thăng 1944 442401208
23 Lại Thiệu Đới 1957 572401212
24 Trần Văn Vững 1958 582401213
25 Phạm Quang Trung 1954 542401218
26 Nguyễn Thành Đô 1952 522401220
27 Nhâm Gia Thịnh 1943 432401224
28 Dương Đức Tuy 1936 362401225
29 Nông Quế Vinh 1944 442400341A TSQTT
30 Nguyễn Minh Hồng 1952 522401230
31 Lê Mạnh Hùng 1955 552401232
32 Vũ Đình Hưng 1956 562401233
33 Nguyễn Văn Du 1953 532401238
34 Nguyễn Phúc Bình 1954 562401239
35 Chu Ngọc Thiết 1957 572401240
36 Nguyễn Văn Ái 1948 482401241
37 Chu Xuân Hậu 1948 482401242
38 Tô Đức Thọ 1956 562401297
39 Hà Duyên Lý 1947 472401250
40 Trương Minh Sỹ 1944 442401251
41 Hoàng Điều 1944 442401252
42 Nguyễn Bá Mận 1948 482401253
43 Nguyễn Văn Sơn 1956 562401255
44 Thân Văn Điển 1948 482401258
45 Phạm Đức Huấn 1956 562401259
46 Nguyễn Quốc Ái 1943 432401261
47 Lê Hồng Vinh 1952 522401266
48 Đào Duy Hồ 1948 482401267
49 Đồng Văn Dương 1955 552401272
50 Đinh Công Cành 1940 402401274
51 Trần Đức Thiện 1958 582401279
52 Trần Văn Khanh 1964 642402191
53 Hoàng Tuấn Phong 1959 592402193
54 Vũ Văn Quý 1950 502402221
55 Lê Huy Huyền 1957 572402371
56 Trần Quang Khánh 1955 552402219
57 Nguyễn Quốc Hân 1952 522402220
58 Phạm Đình Trúc 1961 612402372
59 Trương Công Xô 1952 522401306
60 Đặng Văn Phú 1949 492401307
61 Nguyễn Thị Điệp 1958 582401308
62 Tô Quang Luân 1956 562401309
63 Trần Văn Vinh 1959 592401310
64 Trần Đăng Danh 1957 572401314
65 Trịnh Xuân Anh 1957 572401318
66 Trần Anh Đức 1948 482401320
67 Ninh Hữu Cảnh 1957 572401321
68 Phạm Đình Bình 1957 572401323
69 Nguyễn Mạnh Hải 1956 562401324
70 Bùi Ngọc Lâm 1959 592401325
71 Hà Đức Thuần 1955 552401328
72 Đinh Viết Dần 1950 502401329
73 Trần Văn Trẩn 1947 472401330
74 Trần Văn Nghị 1952 522402204
75 Đoàn Thị Hùng 1952 522402206
76 Phạm Đình Trọng 1954 542402207
77 Phạm Quốc Ân 1953 532402208
78 Phạm Thị Thuần 1952 522402212
79 Phạm Công Biên 1956 562402217
80 Đỗ Xuân Thành 1956 562401282
81 Nguyễn Văn Thi 1941 412401271
82 Nguyễn Đăng Hà 1944 442401290
83 Nguyễn Phúc Hậu 1960 602401296
84 Đào Danh Dục 1946 462401305
85 Khương Minh Cương 1955 552402213 QĐ1
86 Nguyễn Sỹ Giang 1957 572402381
87 Khúc Nguyên Sơn 1960 602402382
88 Trần Minh Hải 1966 662402388
89 Đoàn Long 1950 502401183
90 Lưu Xuân Dung 1940 402402190
91 Trần Ngọc Tuấn 1961 612402365
92 Hồ Văn Thới 1956 562401281
93 Đặng Ngọc Huyền 1948 482402366
94 Nguyễn Hải Đăng 1963 632402368
95 Khuất Văn Chu 1960 602402369
96 Nguyễn Quốc Tuấn 1960 602402370
97 Trần Minh Tuấn 1959 592401276
98 Trần Văn Triệu 1959 592401292
99 Nguyễn Mạnh Hùng 1957 572402472
100 Đỗ Tiến Lực 1954 542401285
101 Bùi Xuân Quý 1953 532401236
102 Nguyễn Đức Thật 1955 552401326
103 Hoàng Việt Hòa 1952 522402210
104 Nguyễn Đức Đồng 1960 602402209
105 Phạm Đức Thọ 1959 592502519
106 Bùi Hữu Lĩnh 1961 612502520
107 Vũ Hoàng Sơn 1964 642502522
108 Nguyễn Xuân Thắng 1960 602502521
109 Hoàng Văn Tăng 1953 532402567
110 Lục Ánh Quang 1963 632402712
111 Trần Nam Hải 1967 672402713
112 Trần Hải Bằng 1967 672402714
113 Trần Nam Hưng 1970 702402715
114 Nguyễn Mạnh Chiến 1966 662402716
115 Nguyễn Văn Tài 1956 562402734
116 Vũ Hồng Kình 1956 562402735
- Tổng số hội viên: 116
- Đóng hội phí ở chi hội khác: 0
- Đóng hội phí ở Chi hội Thông tin PK-KQ: 116
Cập nhật 6/2026

Danh sách hội viên Chi hội Thông tin Tổng cục Hậu cần

TT Họ và tên Năm sinh Mã hội viên SH ở chi hội khác Đóng hội phí ở chi hội khác
1 Bùi Quang Thịnh 1947 473102231
2 Phạm Xuân Bắc 1942 423101566
3 Nguyễn Huy Khôi 1958 583101572
4 Nguyễn Văn Thành 1948 483101573
5 Phạm Công Đoàn 1959 593101574
6 Nguyễn Thị Tuyến 1957 573101576
7 Đinh Trọng Tụ 1950 503101577
8 Phạm Duy Hà 1945 483101578
9 Nguyễn Văn Đắc 1949 493101581
10 Nguyễn Văn Sân 1945 473101582
11 Nguyễn Thu Hà 1950 503102360
12 Trịnh Ngọc Thành 1942 423101570
13 Phạm Ngọc Sơn 1962 623102442
14 Trần Điền 1954 543102646
15 Vũ Việt Thắng 1963 633102647
16 Phan Thế Thùy 1964 643102648
17 Trịnh Văn Vàng 1966 663102720
- Tổng số hội viên: 17
- Đóng hội phí ở chi hội khác: 0
- Đóng hội phí ở Chi hội Thông tin TCHC: 17
Cập nhật 6/2026

Danh sách hội viên Chi hội Hào Nam - T5C

TT Họ và tên Năm sinh Mã hội viên SH ở chi hội khác Đóng hội phí ở chi hội khác
1 Nguyễn Văn Thành 1950 502601406
2 Vũ Tiến Cường 1940 402601407
3 Lý Thị Liên Nga 1947 472601408
4 Đỗ Văn Chanh 1954 542601409
5 Hoàng Đắc Điềm 1943 432601410
6 Nguyễn Tiến Hòa 1942 422600280A TSQTT
7 Nguyễn Tiến Nhung 1943 432601413
8 Lương Sỹ Pháp 1931 312601414
9 Hoàng Cao Phê 1938 382600253A Ph.Công trình
10 Mai Văn Thao 1933 332601417
11 Lương Văn Toán 1940 402600278A TSQTT, M3
12 Lê Thị Thái 1950 502601420
13 Phạm Trường Thành 1950 502601421
14 Đinh Công Thành 1955 552601422
15 Phan Tiến Tửu 1947 472601423
16 Nguyễn Đức Thanh 1952 522601424
17 Trần Quốc Việt 1946 462600269A Ph.Công trình
18 Nguyễn Văn Bình 1954 542600483A Trường K Trường K
19 Nguyễn Quốc Việt 1955 552601428
20 Lại Thị Bình 1957 572601429
21 Ngô Kim Sách 1947 472601430
22 Thân Ngọc Thúy 1953 530800175B Ph.Quân lực Ph.Quân lực
23 Nguyễn Thị Mậu 1956 562601432
24 Nguyễn Thị Hồng Liễu 1955 552601433
25 Nguyễn Khắc Thường 1954 542601434
26 Lê Thị Phương Liên 1960 602601435
27 Trần Thị Tiến 1961 612601437
28 Nguyễn Thị Chạnh 1944 442601438
29 Vũ Dương Nghi 1953 532600282A TSQTT
30 Đinh Văn Thạo 1963 632601440
31 Hồ Thị Thanh Hương 1963 632601443
32 Ngô Gia Điền 1948 482601444
33 Nguyễn Đình Khánh 1942 422601445
34 Nguyễn Thị Tuyến 1954 542601446
35 Hy Ly 1944 442601451
36 Lê Thị Minh Hiền 1958 582601452
37 Ngô Văn Sơn 1956 562602224 Hào Nam-T579
38 Chu Thị Bích Liên 1965 652602225
39 Hồ Thanh Long 1959 592602226
40 Nguyễn Đức Tuấn 1957 572602227
41 Phạm Ngọc Lâm 1962 622602440
42 Trịnh Quang Nam 1956 562602441
43 Đỗ Ngọc Tư 1960 602602476
44 Hà Thái Dũng 1961 612602477
45 Hà Thị Trinh 1968 682602749
- Tổng số hội viên: 45
- Đóng hội phí ở chi hội khác: 02
- Đóng hội phí ở Chi hội Hào Nam-T5C: 43
Cập nhật 6/2026