| TT | Họ và tên | Năm sinh | Mã hội viên | SH ở chi hội khác | Đóng hội phí ở chi hội khác |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Lương Tú | 1954 | 542201083 | ||
| 2 | Tạ Thú | 1935 | 352201085 | ||
| 3 | Nguyễn Hải Chiều | 1940 | 402201087 | ||
| 4 | Đinh Văn Hào | 1949 | 492201088 | ||
| 5 | Vũ Quang Kim | 1944 | 442201091 | ||
| 6 | Lê Văn Kiện | 1944 | 442201092 | ||
| 7 | Lê Văn Luận | 1932 | 322201094 | ||
| 8 | Nguyễn Xuân Ngọc | 1943 | 432201097 | ||
| 9 | Phạm Đình Thái | 1955 | 552201098 | ||
| 10 | Đào Văn Lai | 1949 | 492201100 | ||
| 11 | Nguyễn Văn Bển | 1943 | 442201101 | ||
| 12 | Nguyễn Tiến Lên | 1941 | 412201102 | ||
| 13 | Nguyễn Đăng Đãng | 1938 | 382201103 | ||
| 14 | Nguyễn Hữu Thắng | 1954 | 542201105 | ||
| 15 | Nguyễn Văn Tiến | 1956 | 562201106 | ||
| 16 | Đỗ Kiều Tuân | 1955 | 552201107 | ||
| 17 | Hà Văn Lạc | 1946 | 462201108 | ||
| 18 | Phạm Xuân Trang | 1953 | 532201110 | ||
| 19 | Vũ Hữu Vĩnh | 1941 | 412201965 | ||
| 20 | Trần Xuân Hiến | 1947 | 472201966 | ||
| 21 | Nguyễn Danh Chỉnh | 1954 | 542202166 | ||
| 22 | Phùng Đức Thịnh | 1948 | 482202167 | ||
| 23 | Nguyễn Trung Dũng | 1954 | 542202168 | ||
| 24 | Khương Minh Cương | 1955 | 552402213 | PKKQ | PKKQ |
| - Tổng số hội viên: 24 - Đóng hội phí ở chi hội khác: 01 - Đóng hội phí ở Chi hội Thông tin Quân đoàn 1: 23 |
|||||
Cập nhật 6/2026
0 comments:
Đăng nhận xét