| TT | Họ và tên | Năm sinh | Mã hội viên | SH ở chi hội khác | Đóng hội phí ở chi hội khác |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Lập | 1947 | 470800173A | P. Công trình | |
| 2 | Ngô Văn Đương | 1957 | 570800174 | ||
| 3 | Thân Ngọc Thúy | 1953 | 530800175A | Hào Nam-T5C | |
| 4 | Lê Thanh | 1935 | 350800149A | VTĐ 204, TSQ, Ng.Khánh | |
| 5 | Nguyễn Tất Vọng | 1945 | 450800177A | Tây Hồ 1 | |
| 6 | Nguyễn Thế Tuấn | 1954 | 540800178A | TSQTT, T5-79, PKHQS | |
| 7 | Nguyễn Minh Mận | 1951 | 510800179A | Hào Nam - T579 | |
| 8 | Nguyễn Văn Thướng | 1945 | 450800180 | ||
| 9 | Lê Ngọc Thiệm | 1955 | 550800181 | ||
| 10 | Phạm Thịnh | 1933 | 330800182 | ||
| 11 | Nguyễn Văn Thụ | 1933 | 330800183 | ||
| 12 | Phạm Văn Tẩu | 1938 | 380800185 | ||
| 13 | Vũ Đình Thuyên | 1937 | 370800186 | ||
| 14 | Mai Văn Cân | 1947 | 470800187 | ||
| 15 | Lê Hữu Thương | 1947 | 470800188A | L.Thượng, TSQTT | |
| 16 | Nguyễn Doãn Huân | 1947 | 470800189A | Hào Nam-T579 | |
| 17 | Bùi Huy Hòa | 1942 | 420800190A | M3 | |
| 18 | Phạm Văn Quyến | 1948 | 480800191 | ||
| 19 | Nguyễn Văn Việt | 1950 | 500800192A | L.Thượng, TSQTT | |
| 20 | Vũ Đức Thường | 1954 | 540800193 | ||
| 21 | Nguyễn Văn Minh | 1953 | 530800194 | ||
| 22 | Nguyễn Ngọc Lăng | 1956 | 560800195 | ||
| 23 | Phạm Văn Tòng | 1956 | 560800196 | ||
| 24 | Nguyễn Huy Thiêm | 1956 | 560800197 | ||
| 25 | Nguyễn Tân Trào | 1954 | 540800198 | PKHQS | |
| 26 | Đỗ Thế Nhu | 1953 | 530800199 | ||
| 27 | Nguyễn Khánh Cước | 1956 | 560800200 | ||
| 28 | Hoàng Văn Kiếm | 1956 | 560800201 | ||
| 29 | Nguyễn Đình Mạnh | 1956 | 560800202 | ||
| 30 | Lê Ngọc Ánh | 1947 | 472601454 | ||
| - Tổng số hội viên: 30 - Đóng hội phí ở chi hội khác: 0 - Đóng hội phí ở chi hội Phòng Quân lực: 30 |
|||||
Cập nhật 8/2024
0 comments:
Đăng nhận xét