26.7.17

Danh sách hội viên Chi hội Phòng Công trình

TT Họ và tên Năm sinh Mã hội viên SH ở chi hội khác Đóng hội phí ở chi hội khác
1 Bùi Công Trực 1948 480900204
2 Đinh Văn An 1954 540900205
3 Nguyễn Tăng Ái 1957 573500206B Láng Thượng Láng Thượng
4 Lê Lương Bảy 1957 573500207B Láng Thượng Láng Thượng
5 Đặng Đức Bắc 1950 500900208
6 Nguyễn Xuân Bẹ 1949 490900209
7 Nguyễn Hữu Chung 1952 523800211A TSQTT
8 Nguyễn Ngọc Dung 1950 500900213
9 Nguyễn Văn Dũng 1948 0900216
10 Chu Dụng 1940 400900217
11 Lương Thanh Dương 1955 553700218B Cổ Nhuế Cổ Nhuế
12 Nguyễn Hữu Đăng 1940 402700219B TSQTT, T579, Hào Nam-T579
13 Dương Văn Đắc 1950 500900220
14 Mai Văn Điềm 1953 530900221
15 Vũ Đình Hải 1949 493600223B Ngọc Khánh Ngọc Khánh
16 Nguyễn Duy Hiền 1954 540900226
17 Nguyễn Văn Hiền 1950 500900227
18 Cung Văn Hòa 1943 430900228
19 Phùng Mạnh Hùng 1946 460900229
20 Lê Nguyên Hưởng 1959 590900231
21 Nguyễn Quốc Huấn 1956 560900232
22 Nguyễn Văn Khanh 1957 573302484B Thanh Trì Thanh Trì
23 Dương Thành Khẩn 1950 500900234
24 Nguyễn Trọng Khê 1945 450900235
25 Võ Khả 1942 420900236
26 Mai Đăng Khoa 1959 0900237
27 Đào Xuân Mới 1937 373400246B Nhân Chính Nhân Chính
28 Nguyễn Duy Mỳ 1940 402900247B Tây Hồ 1 Tây Hồ 1
29 Nguyễn Tiến Mỹ 1943 430900249A TSQTT, TVH
30 Lê Văn Nha 1944 440900250
31 Hoàng Cao Phê 1938 382600253B Hào Nam-T5C Hào Nam-T5C
32 Phan Tuấn Phong 1957 570900254
33 Lê Vĩnh Phúc 1954 543700256B Cổ Nhuế Cổ Nhuế
34 Lê Văn Quán 1950 500900257
35 Nguyễn Hưng Quốc 1946 460900258
36 Bùi Đình Quế 1952 522700259B Hào Nam-T579 Hào Nam-T579
37 Quản Đình Sơn 1950 502700260B Hào Nam-T579 Hào Nam-T579
38 Nguyễn Minh Sơn 1946 460900261
39 Cao Xuân Thảo 1942 420900263
40 Bế Kim Tiêu 1934 343900264
41 Bùi Trọng Toản 1942 420900265
42 Nguyễn Văn Toàn 1951 510900266
43 Lê Quang Thú 1949 490900267
44 Trần Quốc Việt 1946 462600269B Hào Nam-T5C Hào Nam-T5C
45 Bùi Xuân Vượng 1955 550900270
46 Đàm Đình Vượng 1952 520900271
47 Đinh VănYên 1939 390900272
48 Nguyễn Chức 1934 340901968
49 Nguyễn Trọng Chuông 1947 470902123
50 Nguyễn Hữu Đức 1945 450902124
51 Nguyễn Tất Lập 1949 490902125
52 Dương Văn Trễ 1951 510902127
53 Vũ Xuân Vui 1950 500902359
54 Hoàng Bá Thạch 1927 270902494
55 Nguyễn XuânChín 1951 510902400
56 Bùi Văn Bốn 1942 420902565
57 Nguyễn Thị Lan 1953 530902603
- Tổng số hội viên: 57
- Đóng hội phí ở chi hội khác: 13
- Đóng hội phí ở Chi hội Phòng Công trình: 44
Cập nhật 6/2026

0 comments:

Đăng nhận xét