| TT | Họ và tên | Năm sinh | Mã hội viên | SH ở chi hội khác | Đóng hội phí ở chi hội khác |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trương Ngọc Quỳnh | 1947 | 473700438A | TSQTT | |
| 2 | Nguyễn Thị Hòa | 1954 | 543701833 | ||
| 3 | Nguyễn Thị Thanh | 1960 | 603701834 | ||
| 4 | Vương Văn Thẩm | 1953 | 533701835 | ||
| 5 | Phan Đăng Khoát | 1947 | 473701836 | ||
| 6 | Nguyễn Thị Hòa | 1954 | 543701838 | ||
| 7 | Lê Xuân Lộc | 1957 | 573701839 | ||
| 8 | Phạm Thị Minh Ánh | 1942 | 423701841 | ||
| 9 | Phạm Văn Phong | 1950 | 503701842 | ||
| 10 | Phạm Thị Cát | 1946 | 463701845 | ||
| 11 | Nguyễn Thị Lan | 1944 | 443700428A | TSQTT | |
| 12 | Đỗ Văn Nghinh | 1938 | 383701849 | ||
| 13 | Nguyễn Thị Thành | 1956 | 563701850 | ||
| 14 | Lê Thị Bích | 1946 | 463701851 | ||
| 15 | Đoàn Thúy Mười | 1954 | 543701852 | ||
| 16 | Phạm Văn Bàn | 1949 | 493701854 | ||
| 17 | Nguyễn Đình Khải | 1950 | 503700554A | A69 | |
| 18 | Đỗ Hồng Khiết | 1947 | 463700513A | Lữ 132 | |
| 19 | Lê Vĩnh Phúc | 1954 | 543700256A | P. Công trình | |
| 20 | Nguyễn Văn Chi | 1959 | 593701858 | ||
| 21 | Hoàng Thanh Thể | 1961 | 613701859 | ||
| 22 | Hà Thị Vượng | 1947 | 473701860 | ||
| 23 | Nguyễn Thị Đón | 1958 | 583701861 | ||
| 24 | Đỗ Thị Chăm | 1958 | 583701863 | ||
| 25 | Vũ Thị Lý | 1960 | 603701864 | ||
| 26 | Bùi Xuân Chinh | 1948 | 483701865 | ||
| 27 | Nguyễn Thị Thủy | 1952 | 523701866 | ||
| 28 | Trần Đình Tấn | 3701867 | |||
| 29 | Phạm Văn Phòng | 1949 | 493701868A | TSQTT, P. KHQS | |
| 30 | Nguyễn Thắng Vụ | 1954 | 543701869 | ||
| 31 | Nguyễn Kế Tục | 1952 | 523701870 | ||
| 32 | Nguyễn Hữu Dũng | 1952 | 523701873 | ||
| 33 | Lê Thị Thu Hòa | 1959 | 593701875 | ||
| 34 | Lương Thanh Dương | 1955 | 553700218A | P. Công trình | |
| 35 | Ngô Thị Diệp | 1962 | 623701877 | ||
| 36 | Phan Hoài Bích | 1940 | 403701878 | ||
| 37 | Đỗ Đức Mậu | 1947 | 473701879 | ||
| 38 | Vũ Đức Khiêm | 1951 | 513700434A | TSQTT | |
| 39 | Vũ Văn Minh | 1966 | 663701881 | ||
| 40 | Nguyễn Thị Bạch Mai | 1956 | 563701882 | ||
| 41 | Võ Văn Mão | 3701884 | |||
| 42 | Phạm Kim Y | ||||
| 43 | Nguyễn Bạch Yến | 1967 | 673702660 | ||
| 44 | Đỗ Tuyết Hoa | 1949 | 493702237 | ||
| 45 | Đào Đình Bột | 1941 | 413702379 | ||
| 46 | Ngô Văn Đương | 1957 | 570800174 | P. Quân lực | P. Quân lực |
| 47 | Trần Hữu Thành | ||||
| 48 | Trần Văn Đập | ||||
| 49 | Bùi Kim Trọng | ||||
| 50 | Trần Thị Thêm | ||||
| 51 | Hoàng Quốc Hòa | ||||
| 52 | Nguyễn Việt Nhiên | ||||
| - Tổng số hội viên: 52 - Đóng hội phí ở chi hội khác: 01 - Đóng hội phí ở Chi hội Cổ Nhuế: 51 |
|||||
Cập nhật 8/2024
0 comments:
Đăng nhận xét