| TT | Họ và tên | Năm sinh | Mã hội viên | SH ở chi hội khác | Đóng hội phí ở chi hội khác |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Văn Bình | 1954 | 542600483B | Hào Nam-T5C | Hào Nam-T5C |
| 2 | Nguyễn Đức Anh | 1958 | 581100485 | ||
| 3 | Trần Văn Thái | 1958 | 581100486 | ||
| 4 | Đặng Văn Công | 1958 | 581100487 | ||
| 5 | Đặng Văn Doãn | 1961 | 611100488 | ||
| 6 | Trần Ngọc Khuynh | 1960 | 601100489 | ||
| 7 | Nguyễn Mạnh Hùng | 1960 | 601100490 | ||
| 8 | Lê Thanh Bình | 1956 | 561100491 | ||
| 9 | Phạm Ngọc Hà | 1958 | 581100492 | ||
| 10 | Phùng Hữu Xuân | 1959 | 591100493 | ||
| 11 | Lê Xuân Tươi | 1956 | 561100494 | ||
| 12 | Đàm Văn Dương | 1962 | 621100495 | ||
| 13 | Trần Thị Bình | 1960 | 601100497 | ||
| 14 | Nguyễn Thế Thắng | 1954 | 541100500 | ||
| 15 | Nguyễn Văn Việt | 1950 | 500800192D | PQL, P. Đài Láng, TSQ | Phòng Quân lực |
| 16 | Đỗ Hồng Duy | 1956 | 561100503 | ||
| 17 | Tạ Thị Hồng Nga | 1958 | 581100504 | ||
| 18 | Lưu Thị Nguyên | 1960 | 601100505 | ||
| 19 | Nguyễn Xuân Hùng | 1955 | 551100506 | ||
| 20 | Vũ Văn Doanh | 1954 | 541100499 | ||
| 21 | Lương Xuân Thuyết | 1955 | 551102318 | ||
| 22 | Phạm Đình Đồng | 1945 | 451102319 | ||
| 23 | Nguyễn Đức Thắng | 1954 | 541100508 | ||
| 24 | Nguyễn Ngọc Hồng | 1951 | 511100502 | ||
| 25 | Vũ Văn Hạc | 1958 | 581102512 | ||
| 26 | Lê Dũng | 1938 | 381100498 | ||
| 27 | Nguyễn Ngọc Châm | 1955 | 551100507 | ||
| 28 | Nguyễn Hồng Thủy | 1956 | 561100496 | ||
| 29 | Lương Huy Huyền | 1958 | 581102513 | ||
| 30 | Lê Khánh Hòa | 1954 | 541102514 | ||
| - Tổng số hội viên: 30 - Đóng hội phí ở chi hội khác:m 02 - Đóng hội phí ở Chi hội Trường K: 28 |
|||||
Cập nhật 8/2024
0 comments:
Đăng nhận xét